Kuruvchi Kokand Qoqon
4-3-3
Andrey Shipilov
4-3-3
OTMK Olmaliq
Mirdzhalol Kasymov
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shakhzod Akromov
- Ngày sinh:07/02/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Andro Giorgadze
- Ngày sinh:03/05/1996
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.135(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Jasur Yakubov
- Ngày sinh:26/03/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Alisher Salimov
- Ngày sinh:22/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shota Gvazava
- Ngày sinh:26/10/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Ikboldzhon Malikdzhonov
- Ngày sinh:08/11/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Javokhir Sidikov
- Ngày sinh:08/12/1996
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shohruh Gadoev
- Ngày sinh:31/12/1991
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yegor Kondratyuk
- Ngày sinh:03/08/2000
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Aziz Holmurodov
- Ngày sinh:18/09/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Giorgi Papava
- Ngày sinh:16/02/1993
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dilshod Akhmadaliev
- Ngày sinh:02/11/1994
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Abror Karimov
- Ngày sinh:14/08/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Avazbek Ulmasaliev
- Ngày sinh:27/03/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Saidafzalkhon Akhrorov
- Ngày sinh:20/01/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Javohir Ilyosov
- Ngày sinh:06/02/1994
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
35
Rahimjon Davronov
RB
6
Alisher Salimov
5
Jasur Yakubov
44
Andro Giorgadze
CF
19
Shakhzod Akromov
RW
99
Mukhammadanas Khasanov
8
Shota Gvazava
DM
21
Gulom Gulyamov
10
Shohruh Gadoev
7
Javokhir Sidikov
22
Toma Tabatadze
Dự bị
15
Zafar Khakimov
9
Javokhir Khusanov
RW
69
Yegor Kondratyuk
CF
70
Shokhrukh Mahmudxojiyev
0
Jasurbek Makhmudjonov
GK
1
Rustam Nartadzhiev
18
Mukhridin Pazildinov
17
Farkhod Sokhibzhonov
4
Asliddin Toshtemirov
14
Ibrahim Yuldashev
Ra sân
GK
35
Javohir Ilyosov
RB
7
Dilshod Akhmadaliev
RB
44
Abror Karimov
6
Avazbek Ulmasaliev
LB
22
Saidafzalkhon Akhrorov
88
Siavash Haghnazari
8
Abubakrrizo Turdialiev
DM
5
Giorgi Papava
21
Hazrat Tursunkulov
FW
9
Aziz Holmurodov
10
Asad Sobirzhonov
Dự bị
23
Khamidullo Abdunabiev
CF
11
Ali Abdurakhmonov
RB
13
Eldorbek Begimov
27
Urosh Koyich
19
Akhmadullo Mukimzhonov
77
Ivan Pesic
DM
30
Abror Sarimsakov
AM
28
Arihiro Sentoku
3
Shakhzod Toirov
Cập nhật
26/10/2026 07:49

