Ulsan HD FC
3-5-2
Kim Hyun-seok
4-4-2
Incheon United
Yoom Jong Hwan
-
- Họ tên:JO Hyeon Woo
- Ngày sinh:25/09/1991
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Lee Jae Ik
- Ngày sinh:21/05/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jeong Seung Hyeon
- Ngày sinh:03/04/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Seo Myung Kwan
- Ngày sinh:23/11/2002
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jang Si-young
- Ngày sinh:31/03/2002
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Darijan Bojanic
- Ngày sinh:28/12/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Milosz Trojak
- Ngày sinh:05/05/1994
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Lee Jin Hyun
- Ngày sinh:26/08/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Seok-Hyun Choi
- Ngày sinh:13/01/2003
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Erick Samuel Correa Farias
- Ngày sinh:03/01/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lee Chung Yong
- Ngày sinh:02/07/1988
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Morgan Ferrier
- Ngày sinh:15/11/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Guyana
-
- Họ tên:Seong min Kim
- Ngày sinh:03/07/2000
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lee Myoung Ju
- Ngày sinh:24/04/1990
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Gerso Fernandes
- Ngày sinh:23/02/1991
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Guinea Bissau
-
- Họ tên:Sun Kim Myung
- Ngày sinh:17/07/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Gun-hee Kim
- Ngày sinh:16/09/2002
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lee Ju Yong
- Ngày sinh:26/09/1992
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
21
Jo Hyeon-Woo
15
Jeong Seung Hyeon
19
KIM Young-gwon
28
Lee Jae Ik
96
Seok-Hyun Choi
24
Lee Gyu Sung
66
Milosz Trojak
RW
33
Jang Si-young
10
Lee Dong-Gyeong
CF
11
Erick Samuel Correa Farias
SS
8
Lee Hee Gyun
Dự bị
1
Ju-ho Choi
RB
2
Yoon Jong Gyu
DF
4
Seo Myung Kwan
CM
6
Darijan Bojanic
22
Lee Min-Hyeok
55
Thomas Oude Kotte
AM
14
Lee Jin Hyun
20
Jae-sang Jeong
CF
99
Yago Cariello
Ra sân
1
Kim Dong-Heon
32
Lee Ju Yong
2
Juan Fernandez
4
Gun-hee Kim
RB
39
Sun Kim Myung
11
Gerso Fernandes
5
Lee Myoung Ju
15
Jae-min Seo
LW
10
Lee Dong Ryul
99
Morgan Ferrier
RW
72
Lee Chung Yong
Dự bị
GK
21
Lee Tae Hee
20
Park Kyung Sub
RB
13
Seung-gu Choi
CM
8
Iker Undabarrena
88
Jung Won-Jin
LW
23
Jeong Chi-In
RW
17
Seong min Kim
RW
77
Seung-ho Park
FW
9
Stefan Mugosa
Cập nhật
27/10/2026 22:00

