Gimhae City
3-5-2
Hyun-jun Son
4-4-2
Busan I Park
Sung-Hwan Cho
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jae-Yul Yeo
- Ngày sinh:22/09/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Yu-Chan Lee
- Ngày sinh:22/09/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Lee Rae Joon
- Ngày sinh:19/03/1997
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lee Seul Chan
- Ngày sinh:15/08/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.36(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lee Dong Soo
- Ngày sinh:03/06/1994
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Hwi Son
- Ngày sinh:03/04/2004
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Woo Joo sung
- Ngày sinh:08/06/1993
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ho-Ik Jang
- Ngày sinh:04/12/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Hee-seung Kim
- Ngày sinh:19/01/2003
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kim Dong Wook
- Ngày sinh:12/02/2003
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Jung Jin Wook
DF
5
Jae-Yul Yeo
19
Kim Hyeon Deok
DF
77
Byeong-kwon Yun
15
Kim Kyung Soo
14
Geon-heui Pyo
22
Sang-jun Park
9
Beka Mikeltadze
MF
17
Yu-Chan Lee
CM
97
Lee Rae Joon
7
Lee Seung Jae
Dự bị
10
Bruno Costa
91
Choi Pil Soo
6
Jun-yeong Choi
99
Elhadji Maissa Fall
27
Jun-gyu Lee
18
Min-young Lee
3
Lee Seul Chan
8
Moon Seung Min
FW
30
Hyeon jin Seol
Ra sân
1
Koo Sang-Min
5
Woo Joo sung
RB
77
Ho-Ik Jang
20
Hee-seung Kim
17
Seong-jin Jeon
66
Se-hoon Kim
8
Kim Min Hyeok
DM
6
Lee Dong Soo
88
Hye-seong Park
DM
7
Xavier
99
Cristian Renato
Dự bị
CF
18
Ga-On Baek
44
Dong-ryeol Choi
10
Gabriel Ramos
80
Antonio Martins
21
Kim Dong Wook
LW
13
Hyun-Min Kim
4
Kim Jin Hyeok
34
Park Ji-Min
97
Jun-seok Son
Cập nhật
01/11/2026 10:42

