Valur Reykjavik
4-2-3-1
Christopher Brazell
4-4-2
KR Reykjavik
Oskar Hrafn Thorvaldsson
-
- Họ tên:Frederik Schram
- Ngày sinh:19/01/1995
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:olafur Floki Stephensen
- Ngày sinh:29/09/2004
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Holmar Orn Eyjolffson
- Ngày sinh:06/08/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Hordur Ingi Gunnarsson
- Ngày sinh:14/08/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Samuel Kari Fridjonsson
- Ngày sinh:22/02/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Lukas Logi Heimisson
- Ngày sinh:04/04/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Birkir Heimisson
- Ngày sinh:12/02/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Albin Skoglund
- Ngày sinh:01/02/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Tryggvi Hrafn Haraldsson
- Ngày sinh:30/09/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Stefan Arni Geirsson
- Ngày sinh:06/11/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.01(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Aron Sigurdarson
- Ngày sinh:08/10/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Luke Morgan Conrad Rae
- Ngày sinh:27/12/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Alexander Palmason
- Ngày sinh:07/04/2010
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Orri Hrafn Kjartansson
- Ngày sinh:05/02/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Astbjorn Thordarson
- Ngày sinh:26/07/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Hrafn Tomasson
- Ngày sinh:15/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Finnur Tomas Palmason
- Ngày sinh:12/02/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gabriel Hrannar Eyjolfsson
- Ngày sinh:12/09/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Halldor Snaer Georgsson
- Ngày sinh:05/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
18
Frederik Schram
RB
3
Hordur Ingi Gunnarsson
15
Holmar Orn Eyjolffson
21
Jakob Franz Palsson
24
Myles Veldman
CM
22
Birkir Heimisson
CF
14
Albin Skoglund
RW
23
Adam Palsson
AM
17
Lukas Logi Heimisson
LW
12
Tryggvi Hrafn Haraldsson
19
Dagur Gardarson
Dự bị
GK
25
Stefan Thor agustsson
DM
6
Bjarni Mark Antonsson
13
Kristjan Haagensen
30
Gunnar Heiddalur
16
Loki Kristjansson
20
Orri Sigurdur Omarsson
26
Emil Nonnu Sigurbjornsson
DF
66
olafur Floki Stephensen
11
Ingimar Torbjornsson Stole
Ra sân
GK
12
Halldor Snaer Georgsson
CM
21
Gabriel Hrannar Eyjolfsson
7
Finnur Tomas Palmason
RB
22
Astbjorn Thordarson
AM
26
Hrafn Tomasson
CM
23
Arnor Ingvi Traustason
19
Amin Cosic
LW
11
Aron Sigurdarson
MF
14
Alexander Palmason
RW
17
Luke Morgan Conrad Rae
FW
9
Eidur Gauti Saebjornsson
Dự bị
4
Michael Akoto
MF
20
Tristan Arnorsson
LW
8
Stefan Arni Geirsson
15
Gyrdir Hrafn Gudbrandsson
RW
45
Asgeir Galdur Gudmundsson
1
Sigurpall Soren Ingolfsson
FW
30
Sigurdur Breki Karason
AM
77
Orri Hrafn Kjartansson
RB
28
Hjalti Sigurdsson
Cập nhật
25/10/2026 14:43

