Cerezo Osaka
4-2-3-1
Pablo Machin
3-4-2-1
Avispa Fukuoka
Shinya Tsukahara
-
- Họ tên:Nakamura Kosuke
- Ngày sinh:27/02/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ayumu Ohata
- Ngày sinh:27/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Hatanaka
- Ngày sinh:25/08/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rikito Inoue
- Ngày sinh:09/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Okuda
- Ngày sinh:21/04/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shunta Tanaka
- Ngày sinh:26/05/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Motohiko Nakajima
- Ngày sinh:18/04/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaya Shibayama
- Ngày sinh:02/07/2002
- Chiều cao:161(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Thiago Andrade
- Ngày sinh:31/10/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Shosei Usui
- Ngày sinh:20/07/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masato Shigemi
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuji Kitajima
- Ngày sinh:04/08/2000
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yu Hashimoto
- Ngày sinh:07/06/2002
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kohei Okuno
- Ngày sinh:03/04/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Miki
- Ngày sinh:28/03/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuki Fujimoto
- Ngày sinh:29/07/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Takumi Kamijima
- Ngày sinh:05/02/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuma Tsujioka
- Ngày sinh:09/12/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuki Fujita
- Ngày sinh:19/02/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
21
Kim Jin Hyeon
2
Takumi Nakamura
27
Dion Cools
CM
35
Kyohei Yoshino
3
Hayato Tanaka
CM
34
Rui Osako
7
Satoki Uejo
8
Shinji Kagawa
DM
5
Hinata Kida
14
Yumeki Yokoyama
9
Solomon Sakuragawa
Dự bị
23
Nakamura Kosuke
44
Shinnosuke Hatanaka
16
Hayato Okuda
4
Rikito Inoue
SS
13
Motohiko Nakajima
18
Nelson Ishiwatari
48
Masaya Shibayama
10
Shunta Tanaka
FW
39
Uiki Kanemoto
Ra sân
GK
41
Kazuki Fujita
15
Yuma Tsujioka
37
Masaya Tashiro
5
Takumi Kamijima
29
Yota Maejima
11
Tomoya Miki
34
Keiya Shiihashi
47
Yu Hashimoto
14
Nago Shintaro
6
Masato Shigemi
7
Shosei Usui
Dự bị
99
Powell Obinna Obi
33
Kaoru Yamawaki
16
Teppei Oka
45
Daiki Miya
8
Kohei Okuno
27
Yutaka Michiwaki
25
Yuji Kitajima
28
Reiju Tsuruno
32
Hanan Saniburaun
Cập nhật
04/05/2026 06:58

