Kawasaki Frontale
4-2-3-1
Shigetoshi Hasebe
3-4-2-1
Tokyo Verdy
Naoki Soma
-
- Họ tên:Svend Brodersen
- Ngày sinh:22/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Sota Miura
- Ngày sinh:07/09/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Maruyama Yuuichi
- Ngày sinh:16/06/1989
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuto Matsunagane
- Ngày sinh:14/09/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Reon Yamahara
- Ngày sinh:08/06/1999
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroyuki Yamamoto
- Ngày sinh:06/11/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kento Tachibanada
- Ngày sinh:29/05/1998
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
- Ngày sinh:16/05/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yasuto Wakisaka
- Ngày sinh:11/06/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lazar Romanic
- Ngày sinh:25/03/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Shimon Teranuma
- Ngày sinh:08/03/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Arai
- Ngày sinh:24/03/2003
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Shirai
- Ngày sinh:17/05/2005
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tetsuyuki Inami
- Ngày sinh:05/04/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Saito
- Ngày sinh:16/06/1997
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Morita
- Ngày sinh:08/08/2000
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuto Tanabe
- Ngày sinh:05/05/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Suzuki
- Ngày sinh:25/08/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryota Inoue
- Ngày sinh:25/07/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuya Miyahara
- Ngày sinh:22/03/1996
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Nagasawa
- Ngày sinh:01/07/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi
29
Reon Yamahara
5
Asahi Sasaki
28
Maruyama Yuuichi
13
Sota Miura
17
Tatsuya Ito
19
So Kawahara
8
Kento Tachibanada
24
Ten Miyagi
CF
38
Soma Kanda
CF
9
Erison Danilo de Souza
Dự bị
21
Yuki Hayasaka
22
Filip Uremovic
2
Yuto Matsunagane
32
Shunsuke Hayashi
14
Yasuto Wakisaka
23
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
34
Ryuki Osa
6
Hiroyuki Yamamoto
91
Lazar Romanic
Ra sân
GK
21
Yuya Nagasawa
RB
23
Daiki Fukazawa
5
Ryota Inoue
4
Naoki Hayashi
15
Kaito Suzuki
22
Yosuke Uchida
25
Issei Kumatoriya
10
Koki Morita
16
Rei Hirakawa
7
Yuan Matsuhashi
9
Itsuki Someno
Dự bị
GK
31
Hiroki Mawatari
6
Kazuya Miyahara
DF
35
Shuto Tanabe
DM
17
Tetsuyuki Inami
40
Yuta Arai
8
Kosuke Saito
24
Shion Nakayama
27
Ryosuke Shirai
45
Shimon Teranuma
Cập nhật
07/05/2026 07:00

