Tokyo Verdy
5-4-1
Naoki Soma
3-4-2-1
Kashiwa Reysol
Ricardo Rodriguez
-
- Họ tên:Yuya Nagasawa
- Ngày sinh:01/07/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Fukazawa
- Ngày sinh:21/08/1998
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryota Inoue
- Ngày sinh:25/07/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoki Hayashi
- Ngày sinh:09/06/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Suzuki
- Ngày sinh:25/08/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Issei Kumatoriya
- Ngày sinh:14/02/2003
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Morita
- Ngày sinh:08/08/2000
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rei Hirakawa
- Ngày sinh:20/04/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuan Matsuhashi
- Ngày sinh:27/10/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Itsuki Someno
- Ngày sinh:12/09/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Kakita
- Ngày sinh:14/07/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshio Koizumi
- Ngày sinh:05/10/1996
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koya Yuruki
- Ngày sinh:03/07/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yusei Yamanouchi
- Ngày sinh:01/09/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Riki Harakawa
- Ngày sinh:18/08/1993
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tojiro Kubo
- Ngày sinh:05/04/1999
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Seiya Baba
- Ngày sinh:24/10/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiyo Koga
- Ngày sinh:28/10/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiromu Mitsumaru
- Ngày sinh:06/07/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Kojima
- Ngày sinh:30/01/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
21
Yuya Nagasawa
5
Ryota Inoue
4
Naoki Hayashi
15
Kaito Suzuki
55
Taiju Yoshida
16
Rei Hirakawa
10
Koki Morita
RB
23
Daiki Fukazawa
25
Issei Kumatoriya
7
Yuan Matsuhashi
9
Itsuki Someno
Dự bị
GK
31
Hiroki Mawatari
6
Kazuya Miyahara
8
Kosuke Saito
40
Yuta Arai
DM
17
Tetsuyuki Inami
22
Yosuke Uchida
27
Ryosuke Shirai
24
Shion Nakayama
45
Shimon Teranuma
Ra sân
29
Kengo Nagai
26
Daiki Sugioka
4
Taiyo Koga
42
Wataru Harada
LM
15
Yota Komi
39
Nobuteru Nakagawa
21
Yudai Konishi
32
Yusei Yamanouchi
16
Koya Yuruki
20
Yusuke Segawa
9
Mao Hosoya
Dự bị
46
Kenta Matsumoto
2
Hiromu Mitsumaru
88
Seiya Baba
38
Rei Shimano
40
Riki Harakawa
14
Tomoaki Okubo
87
Hinata Yamauchi
28
Sachiro Toshima
18
Yuki Kakita
Cập nhật
04/05/2026 06:58

