GMT +7
VĐQG Ireland
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
Alan Reynolds
John Caulfield
  • Paul Walters
  • Họ tên:Paul Walters
  • Ngày sinh:11/04/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#22 Sam Todd
  • Sam Todd
  • Họ tên:Sam Todd
  • Ngày sinh:28/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Patrick Hickey
  • Họ tên:Patrick Hickey
  • Ngày sinh:02/07/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Byrne Cian
  • Họ tên:Byrne Cian
  • Ngày sinh:31/01/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Dayle Rooney
  • Họ tên:Dayle Rooney
  • Ngày sinh:24/02/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Harry Vaughan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dawson Devoy
  • Họ tên:Dawson Devoy
  • Ngày sinh:20/11/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Niall Morahan
  • Họ tên:Niall Morahan
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Darragh Power
  • Họ tên:Darragh Power
  • Ngày sinh:29/12/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Colm Whelan
  • Họ tên:Colm Whelan
  • Ngày sinh:29/06/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Douglas James-Taylor
  • Họ tên:Douglas James-Taylor
  • Ngày sinh:18/11/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dylan Connolly
  • Họ tên:Dylan Connolly
  • Ngày sinh:02/05/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Frantz Pierrot
  • Họ tên:Frantz Pierrot
  • Ngày sinh:20/04/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Haiti
  • David Hurley
  • Họ tên:David Hurley
  • Ngày sinh:21/10/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Aaron Bolger
  • Họ tên:Aaron Bolger
  • Ngày sinh:02/02/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Lee Devitt
  • Họ tên:Lee Devitt
  • Ngày sinh:03/06/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ed McCarthy
  • Họ tên:Ed McCarthy
  • Ngày sinh:20/04/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jimmy Keohane
  • Họ tên:Jimmy Keohane
  • Ngày sinh:22/01/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Wasiri Williams
  • Họ tên:Wasiri Williams
  • Ngày sinh:01/04/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Gianfranco Facchineri
  • Họ tên:Gianfranco Facchineri
  • Ngày sinh:27/04/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Al-Amin Kazeem
  • Họ tên:Al-Amin Kazeem
  • Ngày sinh:06/04/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Hugo Cunha
  • Họ tên:Hugo Cunha
  • Ngày sinh:06/09/2001
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
25
Paul Walters
16
Darragh Power
DF
12
Patrick Hickey
22
Sam Todd
6
Jordan Flores
15
Senan Mullen
8
Harry Vaughan
17
Adam Mcdonnell
10
Dawson Devoy
26
Ross Tierney
18
Douglas James-Taylor
Dự bị
1
Kacper Chorazka
30
Finn McDonnell
24
Byrne Cian
4
Niall Morahan
3
Ryan Burke
23
Zane Myers
11
Dayle Rooney
7
Connor Parsons
32
Markuss Strods
9
Colm Whelan
29
Josh Harpur
Ra sân
16
Hugo Cunha
12
Gianfranco Facchineri
19
Leigh Kavanagh
15
Wasiri Williams
24
Ed McCarthy
8
Aaron Bolger
10
David Hurley
4
Jimmy Keohane
DF
3
Connor Barratt
23
Frantz Pierrot
7
Stephen Walsh
Dự bị
14
Matthew Wolfenden
9
Francely Lomboto
35
Eoin Doyle
5
Killian Brouder
RW
21
Dylan Connolly
11
Kris Twardek
20
Lee Devitt
17
Junior Thiam
54
Conor Whittaker
Cập nhật 31/10/2026 02:05

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2