GMT +7
VĐQG Ireland
Địa điểm: United Park Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
Kevin Doherty
4-2-3-1 Bohemians
Alan Reynolds
  • Luke Dennison
  • Họ tên:Luke Dennison
  • Ngày sinh:21/08/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Leo Burney
  • Họ tên:Leo Burney
  • Ngày sinh:02/11/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Conor Keeley
  • Họ tên:Conor Keeley
  • Ngày sinh:13/12/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Edwin Agbaje
  • Họ tên:Edwin Agbaje
  • Ngày sinh:25/01/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Conor Kane
  • Họ tên:Conor Kane
  • Ngày sinh:05/11/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ryan Brennan
  • Họ tên:Ryan Brennan
  • Ngày sinh:11/11/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ethan O'Brien
  • Họ tên:Ethan O'Brien
  • Ngày sinh:24/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jason Bucknor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Brandon Kavanagh
  • Họ tên:Brandon Kavanagh
  • Ngày sinh:21/09/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Mark Doyle
  • Họ tên:Mark Doyle
  • Ngày sinh:19/11/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Thomas Oluwa
  • Họ tên:Thomas Oluwa
  • Ngày sinh:08/02/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Colm Whelan
  • Họ tên:Colm Whelan
  • Ngày sinh:29/06/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ross Tierney
  • Họ tên:Ross Tierney
  • Ngày sinh:06/03/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Harry Vaughan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Markuss Strods
  • Họ tên:Markuss Strods
  • Ngày sinh:05/10/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Dawson Devoy
  • Họ tên:Dawson Devoy
  • Ngày sinh:20/11/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jordan Flores
  • Họ tên:Jordan Flores
  • Ngày sinh:04/10/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Darragh Power
  • Họ tên:Darragh Power
  • Ngày sinh:29/12/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Byrne Cian
  • Họ tên:Byrne Cian
  • Ngày sinh:31/01/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#22 Sam Todd
  • Sam Todd
  • Họ tên:Sam Todd
  • Ngày sinh:28/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Senan Mullen
  • Họ tên:Senan Mullen
  • Ngày sinh:28/02/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Paul Walters
  • Họ tên:Paul Walters
  • Ngày sinh:11/04/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
2 DF
Chấn thương dây chằng chéo
Treo giò gián tiếp do thẻ

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Luke Dennison
FW
2
Edwin Agbaje
22
Conor Keeley
5
Leo Burney
3
Conor Kane
17
Shane Farrell
19
Ryan Brennan
7
Jason Bucknor
10
Brandon Kavanagh
11
Thomas Oluwa
14
Mark Doyle
Dự bị
MF
8
Ethan O'Brien
6
Jago Godden
18
James Bolger
FW
15
Dare Kareem
44
Fynn Talley
29
Jamie Brennan
28
Scott Brady
FW
25
Bridel Bosakani
32
Daniel Mare
Ra sân
25
Paul Walters
15
Senan Mullen
22
Sam Todd
12
Patrick Hickey
16
Darragh Power
6
Jordan Flores
32
Markuss Strods
10
Dawson Devoy
26
Ross Tierney
8
Harry Vaughan
9
Colm Whelan
Dự bị
1
Kacper Chorazka
24
Byrne Cian
4
Niall Morahan
17
Adam Mcdonnell
23
Zane Myers
7
Connor Parsons
11
Dayle Rooney
5
Sadou Diallo
FW
18
Douglas James-Taylor
Cập nhật 17/10/2026 02:36

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2