GMT +7
VĐQG Ireland
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Nhiều mây ,7℃~8℃
Stephen Kenny
Darren Purse
#94 7.4 Joseph Anang
  • Joseph Anang
  • Họ tên:Joseph Anang
  • Ngày sinh:08/06/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#24 7.5 Luke Turner
  • Luke Turner
  • Họ tên:Luke Turner
  • Ngày sinh:20/05/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#2 7.1 Sean Hoare
  • Sean Hoare
  • Họ tên:Sean Hoare
  • Ngày sinh:15/03/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 6.6 Joe Redmond
  • Joe Redmond
  • Họ tên:Joe Redmond
  • Ngày sinh:23/01/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#23 7.3 James Brown
  • James Brown
  • Họ tên:James Brown
  • Ngày sinh:04/06/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jason McClelland
  • Họ tên:Jason McClelland
  • Ngày sinh:05/03/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#19 7.8 Barry Baggley
  • Barry Baggley
  • Họ tên:Barry Baggley
  • Ngày sinh:11/01/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#16 8.5 Darragh Nugent
  • Darragh Nugent
  • Họ tên:Darragh Nugent
  • Ngày sinh:01/03/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 7.6 Kian Leavy
  • Kian Leavy
  • Họ tên:Kian Leavy
  • Ngày sinh:21/03/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#17 8.2 Romal Palmer
  • Romal Palmer
  • Họ tên:Romal Palmer
  • Ngày sinh:30/09/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 7.8 Ryan Edmondson
  • Ryan Edmondson
  • Họ tên:Ryan Edmondson
  • Ngày sinh:20/05/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 5.8 Alex Nolan
  • Alex Nolan
  • Họ tên:Alex Nolan
  • Ngày sinh:20/03/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#24 5.8 Mai Traore
  • Mai Traore
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.1 Archie Meekison
  • Archie Meekison
  • Họ tên:Archie Meekison
  • Ngày sinh:04/05/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#14 6.6 James McManus
  • James McManus
  • Họ tên:James McManus
  • Ngày sinh:16/03/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#16 6.5 Carl McHugh
  • Carl McHugh
  • Họ tên:Carl McHugh
  • Ngày sinh:05/02/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Sebastian Quirk
  • Họ tên:Sebastian Quirk
  • Ngày sinh:05/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#33 5.8 Jeannot Esua
  • Jeannot Esua
  • Họ tên:Jeannot Esua
  • Ngày sinh:06/08/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#15 5.8 Oliver Denham
  • Oliver Denham
  • Họ tên:Oliver Denham
  • Ngày sinh:04/05/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#52 6.5 Gareth McElroy
  • Gareth McElroy
  • Họ tên:Gareth McElroy
  • Ngày sinh:24/11/2004
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • William Fitzgerald
  • Họ tên:William Fitzgerald
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#29 8 Sam Sargeant
  • Sam Sargeant
  • Họ tên:Sam Sargeant
  • Ngày sinh:23/09/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật đầu gối
Căng cơ gân kheo
Chấn thương gân kheo
25 RM
Chấn thương đầu gối
15 RB
Chấn thương đầu gối
8 AM
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
94
Joseph Anang
RB
23
James Brown
4
Joe Redmond
2
Sean Hoare
24
Luke Turner
AM
10
Kian Leavy
CM
16
Darragh Nugent
CM
19
Barry Baggley
LM
11
Jason McClelland
CF
27
Ryan Edmondson
CM
17
Romal Palmer
Dự bị
GK
49
Sean Molloy
RB
15
Ronan Boyce
5
Tom Grivosti
LB
3
Anto Breslin
AM
48
Ryan Sheridan
MF
28
Rhys Bartley
CF
9
Aidan Keena
CF
18
Max Andrew Mata
42
Glory Nzingo
Ra sân
GK
29
Sam Sargeant
LW
7
William Fitzgerald
17
Sean McHale
15
Oliver Denham
RB
33
Jeannot Esua
LB
4
Sebastian Quirk
DM
16
Carl McHugh
CM
14
James McManus
AM
10
Archie Meekison
CF
11
Kavanagh Cian
LW
19
Alex Nolan
Dự bị
GK
1
Liam Hughes
52
Gareth McElroy
GK
51
Kyle Gabbidon
AM
23
Kyle McDonagh
MF
61
Conor Cannon
LM
43
Callum Lynch
MF
63
Guilherme Priosti
CM
6
Ciaron Harkin
24
Mai Traore
Cập nhật 31/10/2026 02:05

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2