GMT +7
Hạng Nhất Na Uy
VS
Thời tiết:  ,12℃~13℃
Bryne 3-5-2
Orjan Heiberg
4-2-3-1 Lyn Oslo
Magnus Aadland
  • Jan de Boer
  • Họ tên:Jan de Boer
  • Ngày sinh:20/05/2000
  • Chiều cao:202(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Patrick Andre Wik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kristoffer Hay
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jacob Haahr Steffensen
  • Họ tên:Jacob Haahr Steffensen
  • Ngày sinh:10/03/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Anders Molund
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lars Sodal
  • Họ tên:Lars Sodal
  • Ngày sinh:26/05/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Remi Andre Svindland
  • Họ tên:Remi Andre Svindland
  • Ngày sinh:29/10/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Torjus Engebakken
  • Họ tên:Torjus Engebakken
  • Ngày sinh:20/12/2006
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Dadi Dodou Gaye
  • Họ tên:Dadi Dodou Gaye
  • Ngày sinh:21/03/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Sjur Torgersen Jonassen
  • Họ tên:Sjur Torgersen Jonassen
  • Ngày sinh:03/10/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • David Snaer Johannsson
  • Họ tên:David Snaer Johannsson
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Andreas Hellum
  • Họ tên:Andreas Hellum
  • Ngày sinh:19/11/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Mathias Johansen
  • Họ tên:Mathias Johansen
  • Ngày sinh:18/09/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Julius Skaug
  • Họ tên:Julius Skaug
  • Ngày sinh:08/03/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Anders Bjorntvedt Olsen
  • Họ tên:Anders Bjorntvedt Olsen
  • Ngày sinh:20/09/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Didrik Fredriksen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ole Kallevag
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sander Amble Haugen
  • Họ tên:Sander Amble Haugen
  • Ngày sinh:12/07/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Edvard Linnebo Race
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Midtskogen A.
  • Họ tên:Midtskogen A.
  • Ngày sinh:29/06/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • William sell
  • Họ tên:William sell
  • Ngày sinh:20/12/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Alexander Pedersen
  • Họ tên:Alexander Pedersen
  • Ngày sinh:30/07/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Magnus Rugland Ree
5
Jacob Haahr Steffensen
15
Kristoffer Hay
3
Patrick Andre Wik
DF
16
Dadi Dodou Gaye
19
Torjus Engebakken
FW
6
Remi Andre Svindland
20
David Snaer Johannsson
14
Anders Molund
18
Luka Fajfric
9
Sjur Torgersen Jonassen
Dự bị
GK
12
Jan de Boer
2
Sander Fjelldalselv
MF
10
Kristian Haland
FW
28
Jaran Ostrem
DF
17
Lasse Qvigstad
8
Lars Sodal
42
Hakon Tveit
Ra sân
1
Alexander Pedersen
LB
27
Isaac Emmanuel Barnett
6
Midtskogen A.
3
Edvard Linnebo Race
MF
55
Sander Amble Haugen
24
Didrik Fredriksen
19
Ole Kallevag
CF
10
Mathias Johansen
17
Johan Nois
CF
9
Anders Bjorntvedt Olsen
CF
11
Andreas Hellum
Dự bị
25
Marcus Andersen
29
Ousmane Gueye
22
William Albin Kurtovic
26
Artan Memedov
7
Isaac Monglo
4
William sell
CM
21
Julius Skaug
30
Fallou Sock
20
William Toft Waehler
Cập nhật 25/10/2026 10:13

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2