-
- Họ tên:Jan de Boer
- Ngày sinh:20/05/2000
- Chiều cao:202(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jacob Haahr Steffensen
- Ngày sinh:10/03/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lars Sodal
- Ngày sinh:26/05/2002
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Remi Andre Svindland
- Ngày sinh:29/10/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Torjus Engebakken
- Ngày sinh:20/12/2006
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Dadi Dodou Gaye
- Ngày sinh:21/03/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Gambia
-
- Họ tên:Sjur Torgersen Jonassen
- Ngày sinh:03/10/2004
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:David Snaer Johannsson
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Andreas Hellum
- Ngày sinh:19/11/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Mathias Johansen
- Ngày sinh:18/09/1995
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Julius Skaug
- Ngày sinh:08/03/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Anders Bjorntvedt Olsen
- Ngày sinh:20/09/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sander Amble Haugen
- Ngày sinh:12/07/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Midtskogen A.
- Ngày sinh:29/06/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:William sell
- Ngày sinh:20/12/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Alexander Pedersen
- Ngày sinh:30/07/1995
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Magnus Rugland Ree
5
Jacob Haahr Steffensen
15
Kristoffer Hay
3
Patrick Andre Wik
DF
16
Dadi Dodou Gaye
19
Torjus Engebakken
FW
6
Remi Andre Svindland
20
David Snaer Johannsson
14
Anders Molund
18
Luka Fajfric
9
Sjur Torgersen Jonassen
Dự bị
GK
12
Jan de Boer
2
Sander Fjelldalselv
MF
10
Kristian Haland
FW
28
Jaran Ostrem
DF
17
Lasse Qvigstad
8
Lars Sodal
42
Hakon Tveit
Ra sân
1
Alexander Pedersen
LB
27
Isaac Emmanuel Barnett
6
Midtskogen A.
3
Edvard Linnebo Race
MF
55
Sander Amble Haugen
24
Didrik Fredriksen
19
Ole Kallevag
CF
10
Mathias Johansen
17
Johan Nois
CF
9
Anders Bjorntvedt Olsen
CF
11
Andreas Hellum
Dự bị
25
Marcus Andersen
29
Ousmane Gueye
22
William Albin Kurtovic
26
Artan Memedov
7
Isaac Monglo
4
William sell
CM
21
Julius Skaug
30
Fallou Sock
20
William Toft Waehler
Cập nhật
25/10/2026 10:13

