GMT +7
VĐQG Na Uy
VS
Địa điểm: Aker stadion Thời tiết:  ,19℃~20℃
Molde 4-2-3-1
Sindre Tjelmeland
Even Sel
  • Albert Posiadala
  • Họ tên:Albert Posiadala
  • Ngày sinh:25/02/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Samukelo Kabini
  • Họ tên:Samukelo Kabini
  • Ngày sinh:15/03/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
#33 Birk Risa
  • Birk Risa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sivert Hansen
  • Họ tên:Sivert Hansen
  • Ngày sinh:30/05/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Martin Linnes
  • Họ tên:Martin Linnes
  • Ngày sinh:20/09/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Daniel Daga
  • Họ tên:Daniel Daga
  • Ngày sinh:10/01/2007
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Emil Breivik
  • Họ tên:Emil Breivik
  • Ngày sinh:11/06/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Caleb Sery
  • Họ tên:Caleb Sery
  • Ngày sinh:20/12/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Sondre Milian Granaas
  • Họ tên:Sondre Milian Granaas
  • Ngày sinh:30/08/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Eirik Hestad
  • Họ tên:Eirik Hestad
  • Ngày sinh:26/06/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Trent Kone Doherty
  • Họ tên:Trent Kone Doherty
  • Ngày sinh:30/06/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Daniel Seland Karlsbakk
  • Họ tên:Daniel Seland Karlsbakk
  • Ngày sinh:07/04/2003
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Sondre Sorli
  • Họ tên:Sondre Sorli
  • Ngày sinh:30/10/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Andreas Nibe Hansen
  • Họ tên:Andreas Nibe Hansen
  • Ngày sinh:31/05/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Noa Williams
  • Họ tên:Noa Williams
  • Ngày sinh:27/11/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Sander Christiansen
  • Họ tên:Sander Christiansen
  • Ngày sinh:29/04/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Aimar Sher
  • Họ tên:Aimar Sher
  • Ngày sinh:20/12/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Iraq
  • Claus Niyukuri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bjorn Inge Utvik
  • Họ tên:Bjorn Inge Utvik
  • Ngày sinh:28/02/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Marius Lode
  • Họ tên:Marius Lode
  • Ngày sinh:11/03/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Anders Hiim
  • Họ tên:Anders Hiim
  • Ngày sinh:13/09/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Leander Oy
  • Họ tên:Leander Oy
  • Ngày sinh:24/10/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Đứt gân Achilles
Chấn thương đầu gối
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
22
Albert Posiadala
8
Mathias Fjortoft Lovik
4
Sivert Hansen
33
Birk Risa
26
Samukelo Kabini
10
Emil Breivik
30
Daniel Daga
5
Eirik Hestad
23
Sondre Milian Granaas
21
Oskar Spiten-Nysaeter
9
Jalal Abdullai
Dự bị
28
Viktor Bender
29
Seydina Diop
MF
20
Enggard Mads
19
Eirik Haugan
FW
24
Trent Kone Doherty
12
Peder Hoel Lervik
25
Martin Linnes
11
Caleb Sery
Ra sân
87
Leander Oy
21
Anders Hiim
5
Magnar Odegaard
4
Bjorn Inge Utvik
12
Claus Niyukuri
33
Andreas Nibe Hansen
6
Aimar Sher
8
Sander Christiansen
10
Sondre Sorli
22
Victor Emanuel Halvorsen
FW
11
Daniel Seland Karlsbakk
Dự bị
AM
14
Jo Inge Berget
7
Camil Mmaee
GK
13
Carljohan Eriksson
18
Bop Gueye
2
Marius Lode
77
Olaus Skarsem
MF
81
Mathias Svenningsen Gronn
32
Eirik Wichne
17
Noa Williams
Cập nhật 01/11/2026 06:08

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2