GMT +7
VĐQG Thụy Điển
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
Orgryte 3-4-3
Andreas Holmberg
Jose Riveiro
  • Hampus Gustafsson
  • Họ tên:Hampus Gustafsson
  • Ngày sinh:20/06/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Michael Parker
  • Họ tên:Michael Parker
  • Ngày sinh:18/12/2004
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mikael Dyrestam
  • Họ tên:Mikael Dyrestam
  • Ngày sinh:10/12/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Christoffer Styffe
  • Họ tên:Christoffer Styffe
  • Ngày sinh:28/09/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Anton Andreasson
  • Họ tên:Anton Andreasson
  • Ngày sinh:26/07/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Benjamin Laturnus
  • Họ tên:Benjamin Laturnus
  • Ngày sinh:30/12/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Owen Parker-Price
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniel Paulson
  • Họ tên:Daniel Paulson
  • Ngày sinh:23/09/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Tobias Sana
  • Họ tên:Tobias Sana
  • Ngày sinh:11/07/1989
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Noah Christoffersson
  • Họ tên:Noah Christoffersson
  • Ngày sinh:11/05/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • William Hofvander
  • Họ tên:William Hofvander
  • Ngày sinh:31/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Linus Carlstrand
  • Họ tên:Linus Carlstrand
  • Ngày sinh:31/08/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Kevin Filling
  • Họ tên:Kevin Filling
  • Ngày sinh:30/11/2008
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Victor Andersson
  • Họ tên:Victor Andersson
  • Ngày sinh:22/10/2004
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Amel Mujanic
  • Họ tên:Amel Mujanic
  • Ngày sinh:01/04/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Dino Besirevic
  • Họ tên:Dino Besirevic
  • Ngày sinh:31/01/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Abdihakin Ali
  • Họ tên:Abdihakin Ali
  • Ngày sinh:22/01/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Mads Thychosen
  • Họ tên:Mads Thychosen
  • Ngày sinh:27/06/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Wilmer Olofsson
  • Họ tên:Wilmer Olofsson
  • Ngày sinh:16/09/2005
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Herve Matthys
  • Họ tên:Herve Matthys
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Lukas Bergqvist
  • Họ tên:Lukas Bergqvist
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Kristoffer Nordfeldt
  • Họ tên:Kristoffer Nordfeldt
  • Ngày sinh:23/06/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Chấn thương mắt cá chân

Đội hình gần đây

Ra sân
44
Hampus Gustafsson
14
Daniel Paulson
33
Sebastian Lagerlund
6
Mikael Dyrestam
5
Christoffer Styffe
2
Michael Parker
FW
17
William Hofvander
23
Owen Parker-Price
8
Benjamin Laturnus
11
Noah Christoffersson
22
Tobias Sana
Dự bị
9
Liam Andersson
19
Anton Andreasson
3
Jonathan Azulay
LB
16
Hampus Dahlqvist
29
Marlon Ebietomere
21
William Kenndal
34
Alex Rahm
15
Jerome Tibbling Ugwo
7
Charlie Vindehall
Ra sân
15
Kristoffer Nordfeldt
5
Lukas Bergqvist
3
Herve Matthys
4
Sotiris Papagiannopoulos
17
Mads Thychosen
28
Linus Jareteg
19
Dino Besirevic
MF
7
Amel Mujanic
11
Victor Andersson
8
Johan Hove
29
Kevin Filling
Dự bị
18
Abdihakin Ali
9
Linus Carlstrand
6
Martin Ellingsen
16
Sixten Gustafsson
22
Adrian Helm
GK
30
Kalle Joelson
14
Fredrik Nissen
34
Wilmer Olofsson
41
Mohammed Shilla
Cập nhật 25/10/2026 09:27

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2