GMT +7
VĐQG Thụy Điển
Thời tiết: Nhiều mây ,19℃~20℃
Alexander Rubin
Joachim Bjorklund
  • Elis Jager
  • Họ tên:Elis Jager
  • Ngày sinh:23/08/2005
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Victor Wernersson
  • Họ tên:Victor Wernersson
  • Ngày sinh:06/07/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Philip Bonde
  • Họ tên:Philip Bonde
  • Ngày sinh:08/12/2003
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Herman Magnusson
  • Họ tên:Herman Magnusson
  • Ngày sinh:21/02/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Marcus Baggesen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mamadou Ousmane Diagne
  • Họ tên:Mamadou Ousmane Diagne
  • Ngày sinh:14/09/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Mattias Hellisdal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Simon Gefvert
  • Họ tên:Simon Gefvert
  • Ngày sinh:28/03/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Karl Gunnarsson
  • Họ tên:Karl Gunnarsson
  • Ngày sinh:01/10/2005
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Mikkel Ladefoged
  • Họ tên:Mikkel Ladefoged
  • Ngày sinh:09/06/2003
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jens Magnusson
  • Họ tên:Jens Magnusson
  • Ngày sinh:06/12/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Adam Bergmark-Wiberg
  • Họ tên:Adam Bergmark-Wiberg
  • Ngày sinh:07/05/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Sebastian Clemmensen
  • Họ tên:Sebastian Clemmensen
  • Ngày sinh:01/09/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Tobias Heintz
  • Họ tên:Tobias Heintz
  • Ngày sinh:13/07/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Benjamin Brantlind
  • Họ tên:Benjamin Brantlind
  • Ngày sinh:15/08/2008
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Filip Ottosson
  • Họ tên:Filip Ottosson
  • Ngày sinh:12/09/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • David Kjaer Kruse
  • Họ tên:David Kjaer Kruse
  • Ngày sinh:15/05/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Alexander Jallow
  • Họ tên:Alexander Jallow
  • Ngày sinh:03/03/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Rockson Yeboah
  • Họ tên:Rockson Yeboah
  • Ngày sinh:02/08/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Jonas Bager
  • Họ tên:Jonas Bager
  • Ngày sinh:18/07/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#22 Noah Tolf
  • Noah Tolf
  • Họ tên:Noah Tolf
  • Ngày sinh:13/08/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Elis Bishesari
  • Họ tên:Elis Bishesari
  • Ngày sinh:19/05/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
34
Elis Jager
2
Herman Magnusson
4
Philip Bonde
21
Victor Wernersson
11
Simon Gefvert
30
Mattias Hellisdal
8
Mamadou Ousmane Diagne
3
Marcus Baggesen
AM
19
Jens Magnusson
9
Mikkel Ladefoged
5
Karl Gunnarsson
Dự bị
32
Musab Abdi
17
Axel Taonsa
MF
22
Leonardo Bark
1
Anton Fagerstrom
26
Levi Hansas
15
Jonathan Karlsson
20
Melvin Ljungqvist
23
Lucas Sibelius
24
Jack Tagesson
Ra sân
CF
25
Elis Bishesari
17
Alexander Jallow
5
Jonas Bager
4
Rockson Yeboah
3
August Erlingmark
CM
15
David Kjaer Kruse
DM
16
Filip Ottosson
26
Benjamin Brantlind
14
Tobias Heintz
CF
7
Sebastian Clemmensen
29
Adam Bergmark-Wiberg
Dự bị
11
Saidou Alioum
34
Fredrik Andersson
FW
27
Alfons Boren
30
Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
18
Felix Eriksson
9
Max Fenger
8
Seedy Jagne
10
Ramon Pascal Lundqvist
23
Kolbeinn Thórdarson
Cập nhật 18/10/2026 13:30

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2