GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Childrens Mercy Park Thời tiết: Nhiều mây ,28℃~29℃
Raphael Wicky
Ben Olsen
  • Stefan Cleveland
  • Họ tên:Stefan Cleveland
  • Ngày sinh:25/05/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Emir Karic
  • Họ tên:Emir Karic
  • Ngày sinh:09/06/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Or Blorian
  • Họ tên:Or Blorian
  • Ngày sinh:07/03/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
  • Moises Castillo Mosquera
  • Họ tên:Moises Castillo Mosquera
  • Ngày sinh:24/05/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Jake Davis
  • Họ tên:Jake Davis
  • Ngày sinh:03/01/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Zorhan Bassong
  • Họ tên:Zorhan Bassong
  • Ngày sinh:07/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Lasse Berg Johnsen
  • Họ tên:Lasse Berg Johnsen
  • Ngày sinh:18/08/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Calvin Harris
  • Họ tên:Calvin Harris
  • Ngày sinh:20/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kwaku Agyabeng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 Capita
  • Capita
  • Họ tên:Capita
  • Ngày sinh:10/01/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
  • Dejan Joveljic
  • Họ tên:Dejan Joveljic
  • Ngày sinh:07/08/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:6.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Ezequiel Ponce
  • Họ tên:Ezequiel Ponce
  • Ngày sinh:29/03/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Jack McGlynn
  • Họ tên:Jack McGlynn
  • Ngày sinh:07/07/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Agustin Bouzat
  • Họ tên:Agustin Bouzat
  • Ngày sinh:28/03/1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Guilherme Augusto Vieira dos Santos
  • Họ tên:Guilherme Augusto Vieira dos Santos
  • Ngày sinh:13/04/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#6 Artur
  • Artur
  • Họ tên:Artur
  • Ngày sinh:11/03/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Hector Miguel Herrera Lopez
  • Họ tên:Hector Miguel Herrera Lopez
  • Ngày sinh:19/04/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
  • Lawrence Ennali
  • Họ tên:Lawrence Ennali
  • Ngày sinh:07/03/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Lucas Halter
  • Họ tên:Lucas Halter
  • Ngày sinh:02/05/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Agustín Resch
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Felipe de Andrade Vieira
  • Họ tên:Felipe de Andrade Vieira
  • Ngày sinh:29/05/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Jonathan Bond
  • Họ tên:Jonathan Bond
  • Ngày sinh:19/05/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương đầu

Đội hình gần đây

Ra sân
30
Stefan Cleveland
8
Jake Davis
5
Or Blorian
28
Wyatt Meyer
18
Emir Karic
22
Zorhan Bassong
4
Lasse Berg Johnsen
17
Stephen Afrifa
AM
6
Manu Garcia
11
Calvin Harris
CF
9
Dejan Joveljic
Dự bị
3
Moises Castillo Mosquera
93
Magomed Shapi Suleymanov
GK
1
John Pulskamp
2
Ian James
16
Jacob Bartlett
15
Jansen Miller
23
Ethan Bartlow
99
Jayden Reid
20
Kwaku Agyabeng
Ra sân
31
Jonathan Bond
11
Lawrence Ennali
34
Agustín Resch
5
Lucas Halter
36
Felipe de Andrade Vieira
18
Diadie Samassekou
20
Guilherme Augusto Vieira dos Santos
16
Hector Miguel Herrera Lopez
30
Agustin Bouzat
19
Mateusz Bogusz
CF
10
Ezequiel Ponce
Dự bị
21
Franco Negri
6
Artur
AM
9
Ondrej Lingr
28
Erik Sviatchenko
23
Duncan McGuire
MF
8
Jack McGlynn
26
Blake Gillingham
14
Duane Holmes
22
Matthew Arana
Cập nhật 02/11/2026 00:27

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2