GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết:  ,29℃~30℃
Pat Noonan
Bruce Arena
  • Roman Celentano
  • Họ tên:Roman Celentano
  • Ngày sinh:14/09/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Samuel Gidi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Miles Robinson
  • Họ tên:Miles Robinson
  • Ngày sinh:14/03/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Kyle Smith
  • Họ tên:Kyle Smith
  • Ngày sinh:09/01/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Bryan Ramirez
  • Họ tên:Bryan Ramirez
  • Ngày sinh:11/08/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
  • Obinna Nwobodo
  • Họ tên:Obinna Nwobodo
  • Ngày sinh:29/11/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Pavel Bucha
  • Họ tên:Pavel Bucha
  • Ngày sinh:11/03/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Ender Echenique
  • Họ tên:Ender Echenique
  • Ngày sinh:02/04/2004
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Evander da Silva Ferreira
  • Họ tên:Evander da Silva Ferreira
  • Ngày sinh:09/06/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • Họ tên:Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • Ngày sinh:30/11/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Kenji Mboma
  • Họ tên:Kenji Mboma
  • Ngày sinh:22/01/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Ousseni Bouda
  • Họ tên:Ousseni Bouda
  • Ngày sinh:28/04/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Burkina Faso
  • Preston Judd
  • Họ tên:Preston Judd
  • Ngày sinh:28/05/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Timo Werner
  • Họ tên:Timo Werner
  • Ngày sinh:06/03/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Nick Fernandez
  • Họ tên:Nick Fernandez
  • Ngày sinh:22/12/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Ronaldo Vieira
  • Họ tên:Ronaldo Vieira
  • Ngày sinh:19/07/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
  • Beau Leroux
  • Họ tên:Beau Leroux
  • Ngày sinh:31/08/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Benjamin Kikanovic
  • Họ tên:Benjamin Kikanovic
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Daniel Munie
  • Họ tên:Daniel Munie
  • Ngày sinh:10/02/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Reid Roberts
  • Họ tên:Reid Roberts
  • Ngày sinh:09/12/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Vitor Costa de Brito
  • Họ tên:Vitor Costa de Brito
  • Ngày sinh:01/07/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Angus Gunn
  • Họ tên:Angus Gunn
  • Ngày sinh:22/01/1996
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do thẻ đỏ
Chấn thương chân
Phẫu thuật gân Achilles
Phẫu thuật háng

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
18
Roman Celentano
11
Samuel Gidi
21
Matthew Miazga
12
Miles Robinson
CM
20
Pavel Bucha
22
Gerardo Valenzuela
5
Obinna Nwobodo
FW
66
Ender Echenique
17
Kenji Mboma
9
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
10
Evander da Silva Ferreira
Dự bị
2
Alvas Powell
4
Nick Hagglund
15
Teenage Hadebe
13
Evan Michael Louro
24
Kyle Smith
16
Tom Barlow
CM
27
Brian Anunga Tah
99
Ayoub Jabbari
29
Bryan Ramirez
Ra sân
1
Angus Gunn
2
Jamar Ricketts
18
Reid Roberts
5
Daniel Munie
28
Benjamin Kikanovic
34
Beau Leroux
40
Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
11
Timo Werner
20
Nick Fernandez
16
Jack Skahan
7
Ousseni Bouda
Dự bị
6
Ian Harkes
87
Vitor Costa de Brito
3
Paul Marie
4
David Romney
21
Noel Arthur Coleman Buck
31
Francesco Montali
25
Max Floriani
79
Darius Johnson
17
Jack Jasinski
Cập nhật 02/11/2026 00:27

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2