GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Thời tiết: Nắng ,30℃~31℃
Greg Vanney
Yoann Damet
  • James Thomas Marcinkowski
  • Họ tên:James Thomas Marcinkowski
  • Ngày sinh:09/05/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • John Nelson
  • Họ tên:John Nelson
  • Ngày sinh:11/07/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Carlos Emiro Torres Garces
  • Họ tên:Carlos Emiro Torres Garces
  • Ngày sinh:11/10/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Jakob Glesnes
  • Họ tên:Jakob Glesnes
  • Ngày sinh:25/03/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Miki Yamane
  • Họ tên:Miki Yamane
  • Ngày sinh:22/12/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Justin Haak
  • Họ tên:Justin Haak
  • Ngày sinh:12/09/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Harbor Miller
  • Họ tên:Harbor Miller
  • Ngày sinh:21/06/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Lucas Agustin Sanabria Magole
  • Họ tên:Lucas Agustin Sanabria Magole
  • Ngày sinh:26/12/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Elijah Wynder
  • Họ tên:Elijah Wynder
  • Ngày sinh:10/03/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Joseph Paintsil
  • Họ tên:Joseph Paintsil
  • Ngày sinh:01/02/1998
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Marco Reus
  • Họ tên:Marco Reus
  • Ngày sinh:31/05/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Eduard Lowen
  • Họ tên:Eduard Lowen
  • Ngày sinh:28/01/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Simon Becher
  • Họ tên:Simon Becher
  • Ngày sinh:20/07/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Marcel Hartel
  • Họ tên:Marcel Hartel
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Mykhi Joyner
  • Họ tên:Mykhi Joyner
  • Ngày sinh:30/08/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Daniel Edelman
  • Họ tên:Daniel Edelman
  • Ngày sinh:28/04/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Chris Durkin
  • Họ tên:Chris Durkin
  • Ngày sinh:08/02/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Tomas Totland
  • Họ tên:Tomas Totland
  • Ngày sinh:28/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Lukas MacNaughton
  • Họ tên:Lukas MacNaughton
  • Ngày sinh:08/03/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Timo Baumgartl
  • Họ tên:Timo Baumgartl
  • Ngày sinh:04/03/1996
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Dante Polvara
  • Họ tên:Dante Polvara
  • Ngày sinh:21/06/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Roman Burki
  • Họ tên:Roman Burki
  • Ngày sinh:14/11/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật bàn chân
Phẫu thuật đầu gối
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Novak Micovic
14
John Nelson
15
Justin Haak
5
Jakob Glesnes
RB
2
Miki Yamane
22
Elijah Wynder
DM
6
Edwin Javier Cerrillo
8
Lucas Agustin Sanabria Magole
27
Erik Thommy
18
Marco Reus
28
Joseph Paintsil
Dự bị
3
Julian Aude
25
Carlos Emiro Torres Garces
21
Robert Taylor
4
Maya Yoshida
AM
24
Ruben Ramos Jr.
26
Harbor Miller
20
Chris Rindov
16
Isaiah Parente
12
James Thomas Marcinkowski
Ra sân
39
Ben Lundt
21
Dante Polvara
32
Timo Baumgartl
5
Lukas MacNaughton
14
Tomas Totland
24
Daniel Edelman
CM
10
Eduard Lowen
6
Conrad Wallem
CM
17
Marcel Hartel
11
Simon Becher
77
Jeong Sang Bin
Dự bị
20
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
22
Kyle Hiebert
7
Tomas Ostrak
27
Fallou Fall
31
Christian Olivares
99
Jaziel Orozco Landeros
28
Miguel Perez
29
Palmer Ault
59
Mykhi Joyner
Cập nhật 30/10/2026 18:49

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2