GMT +7
Giao hữu quốc tế
VS
Japan (W) 4-2-3-1
Michihisa Kano
Beverly Priestman
#23 7 Akane Okuma
  • Akane Okuma
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 7.2 Hikaru Kitagawa
  • Hikaru Kitagawa
  • Họ tên:Hikaru Kitagawa
  • Ngày sinh:10/05/1997
  • Chiều cao:161(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.8 Rion Ishikawa
  • Rion Ishikawa
  • Họ tên:Rion Ishikawa
  • Ngày sinh:04/07/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 7.5 Moeka Minami
  • Moeka Minami
  • Họ tên:Moeka Minami
  • Ngày sinh:07/12/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#21 7.4 Miyabi Moriya
  • Miyabi Moriya
  • Họ tên:Miyabi Moriya
  • Ngày sinh:22/08/1996
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 6.8 Yui Hasegawa
  • Yui Hasegawa
  • Họ tên:Yui Hasegawa
  • Ngày sinh:29/01/1997
  • Chiều cao:158(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.9 Narumi Miura
  • Narumi Miura
  • Họ tên:Narumi Miura
  • Ngày sinh:03/07/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 7.4 Aoba Fujino
  • Aoba Fujino
  • Họ tên:Aoba Fujino
  • Ngày sinh:27/01/2004
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Manaka Matsukubo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.7 Maika Hamano
  • Maika Hamano
  • Họ tên:Maika Hamano
  • Ngày sinh:09/05/2004
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 6.9 Mina Tanaka
  • Mina Tanaka
  • Họ tên:Mina Tanaka
  • Ngày sinh:28/04/1994
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Marie-Yasmine Alidou d'Anjou
  • Họ tên:Marie-Yasmine Alidou d'Anjou
  • Ngày sinh:28/04/1995
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#11 6.7 Evelyne Viens
  • Evelyne Viens
  • Họ tên:Evelyne Viens
  • Ngày sinh:06/02/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#19 6.9 Adriana Leon
  • Adriana Leon
  • Họ tên:Adriana Leon
  • Ngày sinh:02/10/1992
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#25 6.8 Emma Regan
  • Emma Regan
  • Họ tên:Emma Regan
  • Ngày sinh:28/01/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#17 7.1 Jessie Fleming
  • Jessie Fleming
  • Họ tên:Jessie Fleming
  • Ngày sinh:11/03/1998
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#27 6.5 Holly Ward
  • Holly Ward
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 7.4 Janine Beckie
  • Janine Beckie
  • Họ tên:Janine Beckie
  • Ngày sinh:20/08/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#14 7.4 Vanessa Gilles
  • Vanessa Gilles
  • Họ tên:Vanessa Gilles
  • Ngày sinh:11/03/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Shelina Zadorsky
  • Họ tên:Shelina Zadorsky
  • Ngày sinh:24/10/1992
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#24 6.9 Sydney Collins
  • Sydney Collins
  • Họ tên:Sydney Collins
  • Ngày sinh:08/09/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#18 6.8 Sabrina DAngelo
  • Sabrina DAngelo
  • Họ tên:Sabrina DAngelo
  • Ngày sinh:11/05/1993
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Ayaka Yamashita
DF
13
Hikaru Kitagawa
DF
4
Saki Kumagai
DF
6
Toko Koga
DF
5
Hana Takahashi
FW
15
Aoba Fujino
MF
10
NAGANO Fuka
MF
7
Hinata Miyazawa
MF
8
Kiko Seike
MF
19
Momoko Tanikawa
MF
11
Mina Tanaka
Dự bị
2
Jun ENDO
MF
17
Maika Hamano
MF
14
Yui Hasegawa
GK
12
Chika Hirao
DF
22
Rion Ishikawa
20
Manaka Matsukubo
DF
3
Moeka Minami
MF
16
Narumi Miura
DF
21
Miyabi Moriya
FW
25
Yoshino Nakashima
MF
24
Yui Narimiya
23
Akane Okuma
18
Uno Shiragaki
FW
9
Riko Ueki
26
Riko Yoshida
Ra sân
GK
1
Kailen Sheridan
29
Marie Levasseur
DF
12
Jade Rose
DF
4
Shelina Zadorsky
DF
8
Jade Rose
MF
17
Jessie Fleming
MF
25
Emma Regan
MF
13
Simi Awujo
DF
16
Janine Beckie
FW
15
Nichelle Prince
27
Holly Ward
Dự bị
FW
26
Marie-Yasmine Alidou d'Anjou
31
Emily Burns
DF
24
Sydney Collins
GK
18
Sabrina DAngelo
DF
14
Vanessa Gilles
MF
7
Julia Grosso
FW
9
Jordyn Pamela Huitema
30
Florianne Jourde
DF
10
Ashley Lawrence
FW
19
Adriana Leon
FW
11
Evelyne Viens
Cập nhật 03/12/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2