GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Kauno Zalgirio FA stadionas
Zeljko Sopic
Toni Korkeakunnas
  • Deividas Mikelionis
  • Họ tên:Deividas Mikelionis
  • Ngày sinh:08/05/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Nosa Iyobosa Edokpolor
  • Họ tên:Nosa Iyobosa Edokpolor
  • Ngày sinh:22/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Dejan Kerkez
  • Họ tên:Dejan Kerkez
  • Ngày sinh:20/01/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Rokas Lekiatas
  • Họ tên:Rokas Lekiatas
  • Ngày sinh:07/11/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Tautvydas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Amine Benchaib
  • Họ tên:Amine Benchaib
  • Ngày sinh:18/06/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Vilius Armanavicius
  • Họ tên:Vilius Armanavicius
  • Ngày sinh:08/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Gratas Sirgedas
  • Họ tên:Gratas Sirgedas
  • Ngày sinh:17/12/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Fedor Cernych
  • Họ tên:Fedor Cernych
  • Ngày sinh:21/05/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Jair Veiga Vieira Tavares
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomas Stelmokas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Salomon Kouadio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ariagner Smith
  • Họ tên:Ariagner Smith
  • Ngày sinh:13/12/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Nicaragua
  • Ernestas Veliulis
  • Họ tên:Ernestas Veliulis
  • Ngày sinh:22/08/1992
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Isaac Asante
  • Họ tên:Isaac Asante
  • Ngày sinh:29/08/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Lucas De Vega
  • Họ tên:Lucas De Vega
  • Ngày sinh:16/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Kwadwo Asamoah
  • Họ tên:Kwadwo Asamoah
  • Ngày sinh:15/07/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Rokas Rasimavicius
  • Họ tên:Rokas Rasimavicius
  • Ngày sinh:21/09/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Justinas Janusevskis
  • Họ tên:Justinas Janusevskis
  • Ngày sinh:26/03/1994
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Seydina Keita
  • Họ tên:Seydina Keita
  • Ngày sinh:28/12/1992
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Laurit Krasniqi
  • Họ tên:Laurit Krasniqi
  • Ngày sinh:14/07/2001
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Vytautas Cerniauskas
  • Họ tên:Vytautas Cerniauskas
  • Ngày sinh:12/03/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
22
Deividas Mikelionis
2
Tautvydas Burdzilauskas
66
Eduardas Jurjonas
5
Dejan Kerkez
20
Rokas Lekiatas
6
Damjan Pavlovic
CM
14
Divine Naah
28
Ernestas Burdzilauskas
9
Temur Chogadze
FW
77
Dejan Georgijevic
70
Fabien Ourega
Dự bị
CM
8
Vilius Armanavicius
21
Haymenn Bah-Traoré
7
Amine Benchaib
11
Fedor Cernych
23
Aldayr Hernandez
37
Nosa Iyobosa Edokpolor
79
Valdas Paulauskas
48
Tomas Stelmokas
GK
55
Tomas Svedkauskas
18
Jair Veiga Vieira Tavares
3
Anton Tolordava
LM
30
Nidas Vosylius
Ra sân
1
Vytautas Cerniauskas
32
Rokas Rasimavicius
4
Abdoul Dante
33
Seydina Keita
50
Laurit Krasniqi
MF
10
Lucas De Vega
8
Salomon Kouadio
7
Ernestas Veliulis
34
Isaac Asante
80
Elivelto Ribeiro Dantas
16
Marko Bacanin
Dự bị
27
Kwadwo Asamoah
GK
13
Daniel Bukel
20
Strahinja Kerkez
2
Linas Klimavicius
CF
11
Ariagner Smith
9
Faustas Steponavicius
DM
25
Domantas Vaicekauskas
12
Liudvikas Valius
5
Miano van den Bos
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2