GMT +7
VĐQG Lithuania
VS
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết:  ,10°C
4-4-2 Suduva
Donatas Vencevicius
  • Antonio Tuta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matas Latvys
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vukasin Bulatovic
  • Họ tên:Vukasin Bulatovic
  • Ngày sinh:08/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Arthur Pierino dos Santos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marko Karamarko
  • Họ tên:Marko Karamarko
  • Ngày sinh:27/03/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Leif Estevez Fernandez
  • Họ tên:Leif Estevez Fernandez
  • Ngày sinh:04/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Deimantas Rimpa
  • Họ tên:Deimantas Rimpa
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Simas Civilka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Armandas Sveistrys
  • Họ tên:Armandas Sveistrys
  • Ngày sinh:08/07/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Jonas Usavicius
  • Họ tên:Jonas Usavicius
  • Ngày sinh:23/01/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Meinardas Mikulenas
  • Họ tên:Meinardas Mikulenas
  • Ngày sinh:09/07/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Nauris Petkevicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sidy Mohamed Sanokho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Darius Stankevicius
  • Họ tên:Darius Stankevicius
  • Ngày sinh:10/06/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Amadou Sabo
  • Họ tên:Amadou Sabo
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Niger
  • Steve Tevi Lawson
  • Họ tên:Steve Tevi Lawson
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Amar Haidara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Henry Uzochokwu Unuorah
  • Họ tên:Henry Uzochokwu Unuorah
  • Ngày sinh:22/01/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Markas Beneta
  • Họ tên:Markas Beneta
  • Ngày sinh:08/07/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Aleksandar Zivanovic
  • Họ tên:Aleksandar Zivanovic
  • Ngày sinh:08/04/1987
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Zygimantas Baltrunas
  • Họ tên:Zygimantas Baltrunas
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ignas Plukas
  • Họ tên:Ignas Plukas
  • Ngày sinh:08/12/1993
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
33
Antonio Tuta
AM
7
Leif Estevez Fernandez
FW
6
Marko Karamarko
32
Arthur Pierino dos Santos
DF
3
Vukasin Bulatovic
50
Matas Latvys
CM
8
Armandas Sveistrys
CM
17
Deimantas Rimpa
28
Charles Acolatse
FW
11
Andrius Kaulinis
CF
9
Meinardas Mikulenas
Dự bị
MF
21
Tautvydas Alekna
92
Kajus Andraikenas
10
Simas Civilka
71
Matas Dedura
98
Denilson
DF
35
Petro Harapko
MF
84
Daumantas Lipinskas
MF
24
Jonas Usavicius
Ra sân
31
Ignas Plukas
LB
5
Zygimantas Baltrunas
15
Aleksandar Zivanovic
8
Steve Tevi Lawson
29
Markas Beneta
70
Amar Haidara
6
Kota Sakurai
DM
88
Darius Stankevicius
4
Henry Uzochokwu Unuorah
94
Sidy Mohamed Sanokho
FW
9
Tom Lucky
Dự bị
17
Nojus Luksys
23
Titas Milasius
11
Idris Momoh
66
Rokas Pacesa
87
Dominykas Pudzemys
DM
13
Maksym Pyrogov
MF
46
Ignas Skamarakas
MF
14
Frankline Tangiri
12
Giedrius Zenkevicius
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2