GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Central Coast Stadium Thời tiết:  ,21℃~22℃
John Hutchinson
Michael Valkanis
#30 6.7 Andrew Redmayne
  • Andrew Redmayne
  • Họ tên:Andrew Redmayne
  • Ngày sinh:13/01/1989
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#20 6.4 Will Kennedy
  • Will Kennedy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.5 Nathan Paull
  • Nathan Paull
  • Họ tên:Nathan Paull
  • Ngày sinh:21/08/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • James Donachie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.2 Storm Roux
  • Storm Roux
  • Họ tên:Storm Roux
  • Ngày sinh:13/01/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Lucas Mauragis
  • Họ tên:Lucas Mauragis
  • Ngày sinh:04/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#26 7.1 Brad Tapp
  • Brad Tapp
  • Họ tên:Brad Tapp
  • Ngày sinh:16/01/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Malaysia
  • Alfie Mccalmont
  • Họ tên:Alfie Mccalmont
  • Ngày sinh:25/03/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Bailey Brandtman
  • Họ tên:Bailey Brandtman
  • Ngày sinh:28/06/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Sabit James Ngor
  • Họ tên:Sabit James Ngor
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#10 6.4 Miguel Di Pizio
  • Miguel Di Pizio
  • Họ tên:Miguel Di Pizio
  • Ngày sinh:04/01/2006
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#2 7.2 Youstin Salas
  • Youstin Salas
  • Họ tên:Youstin Salas
  • Ngày sinh:17/06/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
#19 8.2 Michael Ruhs
  • Michael Ruhs
  • Họ tên:Michael Ruhs
  • Ngày sinh:27/08/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Christopher Long
  • Họ tên:Christopher Long
  • Ngày sinh:25/02/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#13 6.3 Henry Hore
  • Henry Hore
  • Họ tên:Henry Hore
  • Ngày sinh:17/08/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#8 6.9 Samuel Klein
  • Samuel Klein
  • Họ tên:Samuel Klein
  • Ngày sinh:15/03/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#26 7.4 James O Shea
  • James O Shea
  • Họ tên:James O Shea
  • Ngày sinh:10/08/1988
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Dimitrios Valkanis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lucas Herrington
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.3 Bility Hosine
  • Bility Hosine
  • Họ tên:Bility Hosine
  • Ngày sinh:10/05/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 6.5 James McGarry
  • James McGarry
  • Họ tên:James McGarry
  • Ngày sinh:09/04/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#1 6.5 Dean Bouzanis
  • Dean Bouzanis
  • Họ tên:Dean Bouzanis
  • Ngày sinh:02/10/1990
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt gân Achilles
Không xác định
Chấn thương cơ
Chấn thương gân kheo
Chấn thương chân
Chấn thương chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
30
Andrew Redmayne
RB
15
Storm Roux
2
James Donachie
3
Nathan Paull
20
Will Kennedy
DM
16
Harrison Steele
DM
26
Brad Tapp
DM
8
Alfie Mccalmont
LW
7
Christian Theoharous
11
Sabit James Ngor
LB
5
Lucas Mauragis
Dự bị
GK
40
Dylan Peraic Cullen
24
Diesel Herrington
RW
10
Miguel Di Pizio
6
Haine Eames
CF
14
Nicholas Duarte
CF
9
Ryan Edmondson
37
Bailey Brandtman
Ra sân
GK
1
Dean Bouzanis
6
Austin Ludwik
12
Lucas Herrington
DF
23
James McGarry
MF
26
James O Shea
MF
2
Youstin Salas
44
Jordan Lauton
RW
13
Henry Hore
LB
16
Matthew Dench
FW
9
Christopher Long
FW
17
Justin Vidic
Dự bị
FW
19
Michael Ruhs
MF
31
Noah Maieroni
MF
10
Georgios Vrakas
CM
30
Quinn Macnicol
GK
11
Macklin Freke
15
Bility Hosine
35
Mikael Evagotou-Alao
Cập nhật 01/01/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2