Hiroshima Sanfrecce
3-4-2-1
Bartosch Gaul
-
- Họ tên:Jung Min Gi
- Ngày sinh:09/02/1996
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Sho Sasaki
- Ngày sinh:02/10/1989
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Araki
- Ngày sinh:07/08/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tsukasa Shiotani
- Ngày sinh:05/12/1988
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Suga
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Satoshi Tanaka
- Ngày sinh:13/08/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayao Kawabe
- Ngày sinh:08/09/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoto Arai
- Ngày sinh:07/10/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mutsuki Kato
- Ngày sinh:06/08/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoki Maeda
- Ngày sinh:17/11/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Valere Germain
- Ngày sinh:17/04/1990
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Kim Gun Hee
- Ngày sinh:22/02/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kim Dae Won
- Ngày sinh:10/02/1997
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kim Kang Guk
- Ngày sinh:07/01/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Seo Min Woo
- Ngày sinh:12/03/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Lee You Hyun
- Ngày sinh:08/02/1997
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kang Joon Hyuk
- Ngày sinh:20/10/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Min-ha Shin
- Ngày sinh:15/09/2005
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ho-yeong Park
- Ngày sinh:07/04/1999
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Marko Tuci
- Ngày sinh:04/12/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Jun-seok Song
- Ngày sinh:06/02/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Cheong-Hyo Park
- Ngày sinh:13/02/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Shuto Nakano
6
Hayao Kawabe
DM
14
Satoshi Tanaka
24
Shunki Higashi
CF
9
Germain Ryo
CF
39
Sota Nakamura
CF
17
Kosuke Kinoshita
Dự bị
13
Naoto Arai
AM
30
Tolgay Arslan
CF
98
Valere Germain
GK
26
Jung Min Gi
51
Mutsuki Kato
41
Naoki Maeda
AM
10
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
35
Yotaro Nakajima
3
Taichi Yamasaki
Ra sân
GK
1
Gwang-Yeon Lee
13
Lee Gi-Hyuk
24
Ho-yeong Park
20
Hyun-tae Jo
DF
33
Hong Chul
RW
27
Do-hyun Kim
MF
14
Dae-woo Kim
CM
18
Kim Kang Guk
RW
42
Jae-Hyeon Mo
19
Sang-hyeok Park
FW
22
Lee Sang Heon
Dự bị
LB
99
Kang Joon Hyuk
FW
7
Kim Dae Won
RW
26
Min-jun Kim
FW
39
Ji-ho Lee
97
Lee You Hyun
GK
21
Cheong-Hyo Park
4
Seo Min Woo
47
Min-ha Shin
LB
34
Jun-seok Song
Cập nhật
05/11/2025 06:59

