GMT +7
AFC Champions League
Địa điểm: Machida Athletic Stadium Thời tiết:  ,15℃~16℃
Go Kuroda
Aurelio Vidmar
#1 6.8 Kosei Tani
  • Kosei Tani
  • Họ tên:Kosei Tani
  • Ngày sinh:22/11/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.9 Yuta Nakayama
  • Yuta Nakayama
  • Họ tên:Yuta Nakayama
  • Ngày sinh:16/02/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 6.4 Gen Shoji
  • Gen Shoji
  • Họ tên:Gen Shoji
  • Ngày sinh:11/12/1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ibrahim Dresevic
  • Họ tên:Ibrahim Dresevic
  • Ngày sinh:24/01/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
#11 7.1 Asahi Masuyama
  • Asahi Masuyama
  • Họ tên:Asahi Masuyama
  • Ngày sinh:29/01/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 7.4 Hokuto Shimoda
  • Hokuto Shimoda
  • Họ tên:Hokuto Shimoda
  • Ngày sinh:07/11/1991
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 7 Mae Hiroyuki
  • Mae Hiroyuki
  • Họ tên:Mae Hiroyuki
  • Ngày sinh:01/08/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Henry Heroki Mochizuki
  • Họ tên:Henry Heroki Mochizuki
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 8.1 Yuki Soma
  • Yuki Soma
  • Họ tên:Yuki Soma
  • Ngày sinh:25/02/1997
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 6.4 Na Sang Ho
  • Na Sang Ho
  • Họ tên:Na Sang Ho
  • Ngày sinh:12/08/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#90 7.6 Oh Se-Hun
  • Oh Se-Hun
  • Họ tên:Oh Se-Hun
  • Ngày sinh:15/01/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#17 6.7 Max Caputo
  • Max Caputo
  • Họ tên:Max Caputo
  • Ngày sinh:17/08/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#38 6.1 Beckham Baker
  • Beckham Baker
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#30 6.2 Andreas Kuen
  • Andreas Kuen
  • Họ tên:Andreas Kuen
  • Ngày sinh:24/03/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#47 6.4 Kavian Rahmani
  • Kavian Rahmani
  • Họ tên:Kavian Rahmani
  • Ngày sinh:29/12/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 6.5 Zane Schreiber
  • Zane Schreiber
  • Họ tên:Zane Schreiber
  • Ngày sinh:31/05/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#39 6.6 Emin Durakovic
  • Emin Durakovic
  • Họ tên:Emin Durakovic
  • Ngày sinh:28/07/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Harrison Shillington
  • Họ tên:Harrison Shillington
  • Ngày sinh:30/06/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#22 6.7 German Ferreyra
  • German Ferreyra
  • Họ tên:German Ferreyra
  • Ngày sinh:13/01/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#27 7 Kai Trewin
  • Kai Trewin
  • Họ tên:Kai Trewin
  • Ngày sinh:18/05/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Nathaniel Atkinson
  • Họ tên:Nathaniel Atkinson
  • Ngày sinh:13/06/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#1 7.2 Patrick Beach
  • Patrick Beach
  • Họ tên:Patrick Beach
  • Ngày sinh:06/08/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
3
Gen Shoji
19
Yuta Nakayama
6
Henry Heroki Mochizuki
16
Mae Hiroyuki
18
Hokuto Shimoda
11
Asahi Masuyama
15
Mitchell Duke
7
Yuki Soma
CF
9
Shota Fujio
Dự bị
88
Hotaka Nakamura
CF
90
Oh Se-Hun
LW
10
Na Sang Ho
CF
49
Kanji Kuwayama
GK
44
Yoshiaki Arai
77
Takumi Narasaka
LW
22
Takaya Numata
23
Ryohei Shirasaki
LB
26
Kotaro Hayashi
Ra sân
GK
1
Patrick Beach
DF
44
Besian Kutleshi
22
German Ferreyra
4
Liam Bonetig
RB
13
Nathaniel Atkinson
LW
7
Mathew Leckie
27
Kai Trewin
CM
30
Andreas Kuen
RW
20
Benjamin Mazzeo
CF
17
Max Caputo
FW
10
Takeshi Kanamori
Dự bị
CM
19
Zane Schreiber
GK
33
Dakota Ochsenham
34
Jayden Necovski
DF
37
Peter Antoniou
LM
39
Emin Durakovic
FW
47
Kavian Rahmani
RW
15
Andrew Nabbout
Cập nhật 05/11/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2