Machida Zelvia
3-4-2-1
Go Kuroda
4-2-3-1
Melbourne City
Aurelio Vidmar
-
- Họ tên:Kosei Tani
- Ngày sinh:22/11/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Nakayama
- Ngày sinh:16/02/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gen Shoji
- Ngày sinh:11/12/1992
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ibrahim Dresevic
- Ngày sinh:24/01/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Kosovo
-
- Họ tên:Asahi Masuyama
- Ngày sinh:29/01/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hokuto Shimoda
- Ngày sinh:07/11/1991
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mae Hiroyuki
- Ngày sinh:01/08/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Henry Heroki Mochizuki
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Soma
- Ngày sinh:25/02/1997
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Na Sang Ho
- Ngày sinh:12/08/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Oh Se-Hun
- Ngày sinh:15/01/1999
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Max Caputo
- Ngày sinh:17/08/2005
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Andreas Kuen
- Ngày sinh:24/03/1995
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:Kavian Rahmani
- Ngày sinh:29/12/2006
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Zane Schreiber
- Ngày sinh:31/05/2005
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Emin Durakovic
- Ngày sinh:28/07/2005
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Harrison Shillington
- Ngày sinh:30/06/2005
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:German Ferreyra
- Ngày sinh:13/01/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Kai Trewin
- Ngày sinh:18/05/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Nathaniel Atkinson
- Ngày sinh:13/06/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Patrick Beach
- Ngày sinh:06/08/2003
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
3
Gen Shoji
19
Yuta Nakayama
6
Henry Heroki Mochizuki
16
Mae Hiroyuki
18
Hokuto Shimoda
11
Asahi Masuyama
15
Mitchell Duke
7
Yuki Soma
CF
9
Shota Fujio
Dự bị
88
Hotaka Nakamura
CF
90
Oh Se-Hun
LW
10
Na Sang Ho
CF
49
Kanji Kuwayama
GK
44
Yoshiaki Arai
77
Takumi Narasaka
LW
22
Takaya Numata
23
Ryohei Shirasaki
LB
26
Kotaro Hayashi
Ra sân
GK
1
Patrick Beach
DF
44
Besian Kutleshi
22
German Ferreyra
4
Liam Bonetig
RB
13
Nathaniel Atkinson
LW
7
Mathew Leckie
27
Kai Trewin
CM
30
Andreas Kuen
RW
20
Benjamin Mazzeo
CF
17
Max Caputo
FW
10
Takeshi Kanamori
Dự bị
CM
19
Zane Schreiber
GK
33
Dakota Ochsenham
34
Jayden Necovski
DF
37
Peter Antoniou
LM
39
Emin Durakovic
FW
47
Kavian Rahmani
RW
15
Andrew Nabbout
Cập nhật
05/11/2025 06:59

