GMT +7
VĐQG Ả Rập Xê Út
VS
Thời tiết: Nắng ,22℃~23℃
Fabiano Flora
4-4-2 Neom
Christophe Galtier
#94 6.7 Samuel Portugal
  • Samuel Portugal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#42 6.6 Muath Faquihi
  • Muath Faquihi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Saeed Al-Rubaie
  • Họ tên:Saeed Al-Rubaie
  • Ngày sinh:04/06/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
#22 6.8 Koray Gunter
  • Koray Gunter
  • Họ tên:Koray Gunter
  • Ngày sinh:16/08/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#15 5.8 Naif Assery
  • Naif Assery
  • Họ tên:Naif Assery
  • Ngày sinh:18/02/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
  • Mohammed Abo Abd
  • Họ tên:Mohammed Abo Abd
  • Ngày sinh:26/12/2001
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
#93 6.2 Tokmac Nguen
  • Tokmac Nguen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.5 Gokhan Gul
  • Gokhan Gul
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yvan Neyou Noupa
  • Họ tên:Yvan Neyou Noupa
  • Ngày sinh:03/01/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Christian Bassogog
  • Họ tên:Christian Bassogog
  • Ngày sinh:18/10/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#7 7.8 Khaled Narey
  • Khaled Narey
  • Họ tên:Khaled Narey
  • Ngày sinh:23/07/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Alexandre Lacazette
  • Họ tên:Alexandre Lacazette
  • Ngày sinh:28/05/1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Luciano Rodriguez Rosales
  • Họ tên:Luciano Rodriguez Rosales
  • Ngày sinh:16/07/2003
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
#24 6.6 Abdulaziz Noor
  • Abdulaziz Noor
  • Họ tên:Abdulaziz Noor
  • Ngày sinh:18/01/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
#18 6.3 Ala Al-Hajji
  • Ala Al-Hajji
  • Họ tên:Ala Al-Hajji
  • Ngày sinh:03/12/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
#72 6.8 Amadou Koné
  • Amadou Koné
  • Họ tên:Amadou Koné
  • Ngày sinh:14/05/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Mohamed Said Benrahma
  • Họ tên:Mohamed Said Benrahma
  • Ngày sinh:10/08/1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:8.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Khalifah Al-Dawsari
  • Họ tên:Khalifah Al-Dawsari
  • Ngày sinh:02/01/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Saudi Arabia
#26 6.7 Ahmed Hegazi
  • Ahmed Hegazi
  • Họ tên:Ahmed Hegazi
  • Ngày sinh:25/01/1991
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#44 6.9 Nathan Zeze
  • Nathan Zeze
  • Họ tên:Nathan Zeze
  • Ngày sinh:18/06/2005
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#25 7.1 Faris Abdi
  • Faris Abdi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#81 6.2 Luis Maximiano
  • Luis Maximiano
  • Họ tên:Luis Maximiano
  • Ngày sinh:05/01/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
94
Samuel Portugal
88
Ibrahim Ashi
15
Naif Assery
22
Koray Gunter
4
Saeed Al-Rubaie
11
Burak Ince
RW
13
Christian Bassogog
87
Ghassan Hawsawi
17
Gokhan Gul
93
Tokmac Nguen
FW
7
Khaled Narey
Dự bị
DM
18
Juan Sebastian Pedroza
3
Ali Al Salem
CF
14
Saleh Al-Abbas
GK
1
Rakan Al-Najar
RB
8
Hussain Al-Zabdani
98
Mohanad Al-Qaydhi
AM
12
Abdulaziz Hetalh
AM
10
Mohammed Juhaif
LB
20
Saleh Al-Harthi
Ra sân
GK
81
Luis Maximiano
25
Faris Abdi
44
Nathan Zeze
26
Ahmed Hegazi
RB
2
Mohammed Al-Burayk
LW
10
Mohamed Said Benrahma
DM
72
Amadou Koné
CM
7
Salman Alfaraj
RW
24
Abdulaziz Noor
CF
19
Luciano Rodriguez Rosales
CF
91
Alexandre Lacazette
Dự bị
1
Mustafa Reda Malayekah
93
Awn Mutlaq Al Slaluli
LB
27
Islam Hawsawi
CM
18
Ala Al-Hajji
22
Saimon Bouabre
CM
95
Ayman Fallatah
71
Ahmed Abdu
20
Thamer Al-Khaibri
11
Hassan Al-Ali
Cập nhật 03/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2