Kaizer Chiefs
4-2-3-1
Fernando Da Cruz
4-4-2
Orbit College
Pogiso Makhoye
-
- Họ tên:Brandon Peterson
- Ngày sinh:22/09/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Bradley Cross
- Ngày sinh:30/01/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Aden McCarthy
- Ngày sinh:04/12/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Zitha Macheke
- Ngày sinh:04/01/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:James Thabiso Monyane
- Ngày sinh:30/04/2000
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Thabo Cele
- Ngày sinh:15/01/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Sibongiseni Mthethwa
- Ngày sinh:20/04/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Asenele Velebayi
- Ngày sinh:11/12/2002
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Mduduzi Shabalala
- Ngày sinh:20/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Mfundo Vilakazi
- Ngày sinh:19/11/2005
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Etiosa Ighodaro
- Ngày sinh:22/06/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lethabo Modimoeng
- Ngày sinh:01/01/1970
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ramahlwe Mphahlele
- Ngày sinh:01/02/1990
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Olaoleng Mokgosi
- Ngày sinh:01/01/1970
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Brandon Peterson
18
Dillon Solomons
84
Inacio Miguel Ferreira Santos
DF
35
Aden McCarthy
48
Bradley Cross
12
Nkosingiphile Ngcobo
MF
5
Sibongiseni Mthethwa
28
Mfundo Vilakazi
7
Mduduzi Shabalala
RW
99
Makabi Lilepo
FW
50
Etiosa Ighodaro
Dự bị
GK
44
Bruce Bvuma
DM
21
Thabo Cele
4
Zitha Macheke
6
Lebohang Maboe
13
Mmodi P. S.
2
James Thabiso Monyane
77
Flavio Antonio da Silva
LW
10
Leandro Gaston Sirino
17
Asenele Velebayi
Ra sân
1
Sabelo Nkomo
19
Yanga Madiba
DF
41
Ramahlwe Mphahlele
DF
4
Olaoleng Mokgosi
RB
21
Katlego Mkhabela
FW
9
Lethabo Modimoeng
15
Given Thibedi
12
Atisang Batsi
11
Thuso Edgar Moleleki
14
Mbulelo Wagaba
10
Monnapule Saleng
Dự bị
MF
7
Gomolemo Khoto
RW
22
Lebohang Lesako
FW
27
Ayanda Lukhele
37
Karabo Mgeshane
38
Monwabisi Mngqibisa
16
Sekhoane Moerane
30
Ndumiso Ngiba
6
Axolile Noyo
LW
42
Papama Tyongwana
Cập nhật
05/11/2025 06:59

