Neftchi Fargona
5-4-1
Islombek Ismoilov
4-4-2
Termez Surkhon
Stanislav Kudryashov
-
- Họ tên:Botirali Ergashev
- Ngày sinh:23/06/1995
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Anvarjon Gofurov
- Ngày sinh:28/06/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bojan Ciger
- Ngày sinh:18/06/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Jovan Dokic
- Ngày sinh:13/08/1992
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Farrukh Sayfiev
- Ngày sinh:17/01/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Mukhsinjon Ubaydullaev
- Ngày sinh:15/07/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Abrorbek Ismoilov
- Ngày sinh:08/01/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jamshid Iskanderov
- Ngày sinh:16/10/1993
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Ikromjon Alibaev
- Ngày sinh:09/01/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Vladimir Jovovic
- Ngày sinh:26/10/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Zoran Marusic
- Ngày sinh:29/11/1993
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mukhammad-Ali Abdurakhmonov
- Ngày sinh:05/10/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sunnatilla Poyonov
- Ngày sinh:16/06/2004
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Nodirbek Abdikholikov
- Ngày sinh:14/05/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asilbek Jumaev
- Ngày sinh:25/03/2005
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bekhzod Shamsiev
- Ngày sinh:04/06/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Dzhamaldin Khodzhaniyazov
- Ngày sinh:18/07/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Javokhir Juraev
- Ngày sinh:10/09/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bekhruzjon Karimov
- Ngày sinh:07/08/2007
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Nodirkhon Nematkhonov
- Ngày sinh:14/06/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Dilshod Yuldoshev
- Ngày sinh:28/07/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Botirali Ergashev
5
Ikromjon Alibaev
RB
21
Mukhsinjon Ubaydullaev
20
Anvarjon Gofurov
4
Bojan Ciger
MF
23
Jovan Dokic
CM
7
Abrorbek Ismoilov
RW
22
Alisher Odilov
AM
10
Jamshid Iskanderov
AM
11
Kuvondyk Ruzyev
9
Joel Kojo
Dự bị
DM
24
Gulom Gulyamov
LW
8
Vladimir Jovovic
CF
32
Zoran Marusic
70
Sylvanus Nimely
34
Farrukh Sayfiev
LW
77
Bilolkhon Toshmirzaev
GK
45
Akbar Turaev
DF
33
Shohruhbek Yoqubjonov
LB
6
Ibrokhimkhalil Yuldoshev
Ra sân
GK
16
Dilshod Yuldoshev
RB
2
Bekhruzjon Karimov
4
Nodirkhon Nematkhonov
5
Dzhamaldin Khodzhaniyazov
RB
22
Javokhir Juraev
LB
99
Sunnatilla Poyonov
6
Bekhzod Shamsiev
DM
18
Nodirbek Abdikholikov
AM
27
Asilbek Jumaev
CF
19
Mukhammad-Ali Abdurakhmonov
10
Rustam Turdimuradov
Dự bị
AM
14
Sarvar Abduhamidov
21
Tohirjon Ashuboyev
LW
77
Asadbek Karimov
DM
24
Sherzodzhon Komilov
GK
86
Davron Merganov
DM
15
Diyor Ramazonov
LB
26
Behruz Shukurullayev
RM
7
Dostonbek Tursunov
23
Kamronbek Yusupov
Cập nhật
03/11/2025 07:00

