Termez Surkhon
4-2-3-1
Stanislav Kudryashov
4-3-3
Qizilqum Zarafshon
Jamshid Saidov
-
- Họ tên:Dilshod Yuldoshev
- Ngày sinh:28/07/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Javokhir Juraev
- Ngày sinh:10/09/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Nodirkhon Nematkhonov
- Ngày sinh:14/06/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Dzhamaldin Khodzhaniyazov
- Ngày sinh:18/07/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Bekhruz Shaydulov
- Ngày sinh:01/12/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sunnatilla Poyonov
- Ngày sinh:16/06/2004
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sherzodzhon Komilov
- Ngày sinh:10/02/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Dostonbek Tursunov
- Ngày sinh:03/01/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asilbek Jumaev
- Ngày sinh:25/03/2005
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Khumoyun Sherbutaev
- Ngày sinh:30/04/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Mukhammad-Ali Abdurakhmonov
- Ngày sinh:05/10/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Fayzullo Jumankuziev
- Ngày sinh:05/06/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shohruz Norkhonov
- Ngày sinh:13/04/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Islom Kenjabaev
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asror Gafurov
- Ngày sinh:30/01/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shakhzod Rakhmatullaev
- Ngày sinh:07/05/2003
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jaba Jighauri
- Ngày sinh:08/07/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Samandar Shukurillaev
- Ngày sinh:31/05/1997
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Dusan Mijic
- Ngày sinh:22/06/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Nikola Kumburovic
- Ngày sinh:13/11/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Ilkhomzhon Vakhobov
- Ngày sinh:05/08/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sanjar Kuwatov
- Ngày sinh:08/01/1990
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
16
Dilshod Yuldoshev
RB
22
Javokhir Juraev
4
Nodirkhon Nematkhonov
5
Dzhamaldin Khodzhaniyazov
LB
66
Bekhruz Shaydulov
LB
99
Sunnatilla Poyonov
DM
24
Sherzodzhon Komilov
AM
10
Dmitri Pletnev
AM
27
Asilbek Jumaev
CF
19
Mukhammad-Ali Abdurakhmonov
RM
7
Dostonbek Tursunov
Dự bị
DM
18
Nodirbek Abdikholikov
LW
77
Asadbek Karimov
RB
2
Bekhruzjon Karimov
CF
11
Abdugafur Khaydarov
DM
88
Dmitri Kratkov
GK
86
Davron Merganov
DM
15
Diyor Ramazonov
6
Bekhzod Shamsiev
26
Shukurullaev B.
Ra sân
GK
1
Sanjar Kuwatov
LB
4
Ilkhomzhon Vakhobov
23
Samandar Shukurillaev
88
Dusan Mijic
15
Nikola Kumburovic
5
Dilshod Komilov
CM
7
Davron Anvarov
CM
18
Farkhod Bekmuradov
AM
11
Jaba Jighauri
LW
77
Fayzullo Jumankuziev
CF
10
Roman Papariga
Dự bị
RW
20
Bobomurod Bozorov
CM
19
Ilkhomzhon Kenzhaev
LW
70
Alen Masovic
CM
17
Akmal Muzaffarov
DF
2
Kamron Norqulov
MF
33
Sulton Rahmatov
GK
30
Farkhod Rakhmatov
CM
8
Shakhzod Rakhmatullaev
CM
6
Murodali Usmonov
Cập nhật
04/08/2025 07:00

