FK Andijon
3-3-3-1
Islam Akhmedov
5-3-2
Kuruvchi Kokand Qoqon
Andrey Shipilov
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sunnatillokh Khamidzhonov
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Krystian Nowak
- Ngày sinh:01/04/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Sardorbek Azimov
- Ngày sinh:01/06/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Mukhammadkarim Toirov
- Ngày sinh:25/09/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Doniyor Abdumannopov
- Ngày sinh:12/10/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Damir Temirov
- Ngày sinh:28/07/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Bektemir Abdumannonov
- Ngày sinh:12/07/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Saidumarkhon Saidnurullayev
- Ngày sinh:13/04/2005
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Javokhir Khusanov
- Ngày sinh:10/12/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shota Gvazava
- Ngày sinh:26/10/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Shohruh Gadoev
- Ngày sinh:31/12/1991
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asliddin Toshtemirov
- Ngày sinh:01/07/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Andro Giorgadze
- Ngày sinh:03/05/1996
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Jasur Yakubov
- Ngày sinh:26/03/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shakhzod Akromov
- Ngày sinh:07/02/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Alisher Salimov
- Ngày sinh:22/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Azizkhon Isokov
- Ngày sinh:23/12/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Eldor Adkhamov
RB
22
Usmonali Ismonaliev
MF
88
Shohjahon Yorqinboyev
4
Islombek Mamatkazin
CM
14
Abdurakhmon Komilov
RW
13
Sardorbek Azimov
CM
26
Mukhammadkarim Toirov
SS
10
Ilkhomzhon Abduganiev
RW
23
Doniyor Abdumannopov
CF
7
Rustam Turdimuradov
LW
71
Bektemir Abdumannonov
Dự bị
2
Abubakir Ashurov
21
Asadbek Khabibullaev
GK
12
Mohirbek Komilov
DM
6
Altin Kryeziu
FW
55
Miraziz Mahamadaliyev
CM
8
Iskandar Shaykulov
LW
17
Farkhod Sokhibzhonov
LB
28
Bekzod Sulaymonov
AM
18
Damir Temirov
Ra sân
GK
13
Azizkhon Isokov
RB
6
Alisher Salimov
5
Jasur Yakubov
15
Zafar Khakimov
LB
19
Shakhzod Akromov
DM
20
Ikboldzhon Malikdzhonov
CM
8
Bakhtiyor Kosimov
DM
7
Shota Gvazava
CM
9
Javokhir Khusanov
RW
22
Mukhammadanas Khasanov
CF
14
Jasur Kholturaev
Dự bị
AM
18
Bakhrom Abdurakhimov
CF
11
Shakhzod Beshimov
FW
10
Khusniddin Gofurov
AM
17
Alisher Khayrullayev
RW
69
Yegor Kondratyuk
DF
2
Mirziyod Mirodilov
LM
30
Ibrokhim Mukhtorov
GK
1
Rustam Nartadzhiev
MF
37
Tohirbek Yoldoshev
Cập nhật
04/08/2025 07:00

