GMT +7
Ukrainian Premier League
VS
Địa điểm: Olympic National Sports Complex Thời tiết: Nhiều mây ,0℃~1℃
Igor Kostyuk
Volodymyr Sysenko
  • Ruslan Neshcheret
  • Họ tên:Ruslan Neshcheret
  • Ngày sinh:22/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Vladyslav Dubinchak
  • Họ tên:Vladyslav Dubinchak
  • Ngày sinh:01/07/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Taras Mykhavko
  • Họ tên:Taras Mykhavko
  • Ngày sinh:30/05/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Denys Popov
  • Họ tên:Denys Popov
  • Ngày sinh:17/02/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksandr Tymchyk
  • Họ tên:Oleksandr Tymchyk
  • Ngày sinh:20/01/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Vitaliy Buyalskyi
  • Họ tên:Vitaliy Buyalskyi
  • Ngày sinh:06/01/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mykola Mykhailenko
  • Họ tên:Mykola Mykhailenko
  • Ngày sinh:22/05/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksandr Pikhalyonok
  • Họ tên:Oleksandr Pikhalyonok
  • Ngày sinh:07/05/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Vladyslav Kabaev
  • Họ tên:Vladyslav Kabaev
  • Ngày sinh:01/09/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Eduardo Guerrero
  • Họ tên:Eduardo Guerrero
  • Ngày sinh:21/02/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
  • Nazar Voloshyn
  • Họ tên:Nazar Voloshyn
  • Ngày sinh:17/06/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Maksym Marusych
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleksandr Vivdych
  • Họ tên:Oleksandr Vivdych
  • Ngày sinh:22/02/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Volodymyr Odaryuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Arsentiy Doroshenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dmytro Plakhtyr
  • Họ tên:Dmytro Plakhtyr
  • Ngày sinh:14/02/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Denys Galenkov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mykola Buzhyn
  • Họ tên:Mykola Buzhyn
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Yevgen Misyura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Savenkov
  • Họ tên:Andrey Savenkov
  • Ngày sinh:12/12/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Igor Kotsyumaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valeri Voskonyan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương cơ
Không xác định
Gãy xương sườn
Chấn thương cơ
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
35
Ruslan Neshcheret
MF
20
Oleksandr Karavaev
4
Denys Popov
66
Allou Thiare
32
Taras Mykhavko
MF
8
Oleksandr Pikhalyonok
DM
91
Mykola Mykhailenko
CM
15
Valentyn Rubchynskyi
LW
22
Vladyslav Kabaev
FW
9
Nazar Voloshyn
16
Ogundana Shola
Dự bị
CF
77
Vladislav Blanuta
14
Vasyl Burtnyk
29
Vitaliy Buyalskyi
LB
44
Vladyslav Dubinchak
CF
39
Eduardo Guerrero
GK
74
Denys Ignatenko
GK
51
Valentyn Morgun
FW
99
Matvii Ponomarenko
MF
18
Oleksandr Tymchyk
LB
2
Kostyantyn Vivcharenko
5
Oleksandr Yatsyk
Ra sân
13
Valeri Voskonyan
2
Mykyta Kononov
20
Yevgen Misyura
39
Opanasenko Yevgen
DF
19
Mykola Buzhyn
7
Denys Galenkov
DM
44
Dmytro Plakhtyr
99
Oleksiy Khakhlov
8
Volodymyr Odaryuk
21
Arsentiy Doroshenko
FW
88
Oleksandr Vivdych
Dự bị
CM
15
Vladyslav Danylenko
DF
3
Ilya Khodulya
95
Igor Kotsyumaka
1
Mykyta Minchev
CM
11
Artem Onishchenko
DF
12
Andrey Savenkov
DM
24
Svyatoslav Shapovalov
CF
10
Yevgen Streltsov
96
Daniil Yermolov
Cập nhật 02/12/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2