GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,21°C
Andrius Skerla
Zeljko Sopic
  • Carlos Olses
  • Họ tên:Carlos Olses
  • Ngày sinh:05/09/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Bruno Tavares
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Luka Dumancic
  • Họ tên:Luka Dumancic
  • Ngày sinh:27/10/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Vasilije Radenovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Joris Moutachy
  • Họ tên:Joris Moutachy
  • Ngày sinh:04/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Martinique
  • Yuri Kendysh
  • Họ tên:Yuri Kendysh
  • Ngày sinh:10/06/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ebenezer Ofori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Martynas Setkus
  • Họ tên:Martynas Setkus
  • Ngày sinh:07/10/2005
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ovidijus Verbickas
  • Họ tên:Ovidijus Verbickas
  • Ngày sinh:04/07/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Giedrius Matulevicius
  • Họ tên:Giedrius Matulevicius
  • Ngày sinh:05/03/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Liviu Antal
  • Họ tên:Liviu Antal
  • Ngày sinh:02/06/1989
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Valdas Paulauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Romualdas Jansonas
  • Họ tên:Romualdas Jansonas
  • Ngày sinh:23/06/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Divine Naah
  • Họ tên:Divine Naah
  • Ngày sinh:20/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Fedor Cernych
  • Họ tên:Fedor Cernych
  • Ngày sinh:21/05/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vilius Armanavicius
  • Họ tên:Vilius Armanavicius
  • Ngày sinh:08/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ernestas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rokas Lekiatas
  • Họ tên:Rokas Lekiatas
  • Ngày sinh:07/11/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Tautvydas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dejan Kerkez
  • Họ tên:Dejan Kerkez
  • Ngày sinh:20/01/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Nosa Iyobosa Edokpolor
  • Họ tên:Nosa Iyobosa Edokpolor
  • Ngày sinh:22/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Tomas Svedkauskas
  • Họ tên:Tomas Svedkauskas
  • Ngày sinh:22/06/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Carlos Olses
DF
19
Mohamed Youla
32
Vasilije Radenovic
6
Luka Dumancic
49
Bruno Tavares
45
Joris Moutachy
77
Yuri Kendysh
MF
17
Giedrius Matulevicius
22
Ovidijus Verbickas
80
Liviu Antal
23
Machop Chol
Dự bị
DF
4
Nelson Abiam
29
Kajus Bicka
7
Kassim Hadji
9
Gustas Jarusevicius
42
Kevin Lukasevic
44
Patrik Matyzonok
71
Nemanja Mihajlovic
15
Ebenezer Ofori
MF
8
Dino Salcinovic
DF
14
Martynas Setkus
GK
96
Arpad Tordai
Ra sân
GK
55
Tomas Svedkauskas
21
Haymenn Bah-Traoré
3
Anton Tolordava
23
Aldayr Hernandez
37
Nosa Iyobosa Edokpolor
CM
10
Gratas Sirgedas
6
Damjan Pavlovic
70
Fabien Ourega
7
Amine Benchaib
9
Temur Chogadze
FW
77
Dejan Georgijevic
Dự bị
CM
8
Vilius Armanavicius
28
Ernestas Burdzilauskas
2
Burdzilauskas T.
11
Fedor Cernych
CF
19
Romualdas Jansonas
66
Eduardas Jurjonas
5
Dejan Kerkez
20
Rokas Lekiatas
22
Deividas Mikelionis
GK
35
Jurgis Miksiunas
79
Paulauskas V.
LM
30
Nidas Vosylius
Cập nhật 05/08/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2