GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Telsiu centrinis stadionas Thời tiết:  ,19°C
Andrius Lipskis
Mikel Aramburu
  • Marius Paukste
  • Họ tên:Marius Paukste
  • Ngày sinh:15/12/1994
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Dejan Trajkovski
  • Họ tên:Dejan Trajkovski
  • Ngày sinh:14/04/1992
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Miroslav Pushkarov
  • Họ tên:Miroslav Pushkarov
  • Ngày sinh:16/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Bacary Sane
  • Họ tên:Bacary Sane
  • Ngày sinh:24/12/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Valentino Vermeulen
  • Họ tên:Valentino Vermeulen
  • Ngày sinh:20/07/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Ibrahim Cisse
  • Họ tên:Ibrahim Cisse
  • Ngày sinh:06/12/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Karolis Silkaitis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleksandr Kurtsev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vilius Piliukaitis
  • Họ tên:Vilius Piliukaitis
  • Ngày sinh:10/03/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Lukas Ankudinovas
  • Họ tên:Lukas Ankudinovas
  • Ngày sinh:10/08/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Aram Baghdasaryan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdel Kader Njoya
  • Họ tên:Abdel Kader Njoya
  • Ngày sinh:05/10/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Esmilis Kausinis
  • Họ tên:Esmilis Kausinis
  • Ngày sinh:31/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Leo Ribeiro
  • Họ tên:Leo Ribeiro
  • Ngày sinh:04/06/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Donatas Kazlauskas
  • Họ tên:Donatas Kazlauskas
  • Ngày sinh:31/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Lazar Kojic
  • Họ tên:Lazar Kojic
  • Ngày sinh:11/12/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Domantas Antanavicius
  • Họ tên:Domantas Antanavicius
  • Ngày sinh:18/11/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Klaudijus Upstas
  • Họ tên:Klaudijus Upstas
  • Ngày sinh:30/10/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vilius Armalas
  • Họ tên:Vilius Armalas
  • Ngày sinh:21/07/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Barry Isaac
  • Họ tên:Barry Isaac
  • Ngày sinh:28/08/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Stefan Radinovic
  • Họ tên:Stefan Radinovic
  • Ngày sinh:09/12/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.068(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Vincentas Sarkauskas
  • Họ tên:Vincentas Sarkauskas
  • Ngày sinh:11/08/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Marius Paukste
2
Valentino Vermeulen
4
Bacary Sane
3
Miroslav Pushkarov
LB
24
Dejan Trajkovski
23
Ibrahim Cisse
10
Vilius Piliukaitis
RW
20
David Anane Martin
87
Karolis Silkaitis
26
Oleksandr Kurtsev
9
Aram Baghdasaryan
Dự bị
MF
14
Gvidas Girdvainis
37
Danylo Ryabenko
30
Mykyta Rybcynskij
AM
7
Martynas Vasiliauskas
27
Deitonas Vinckus
MF
11
Hirotaka Yamada
Ra sân
GK
1
Vincentas Sarkauskas
DF
97
Stefan Radinovic
30
Barry Isaac
6
Vilius Armalas
RB
9
Klaudijus Upstas
DM
5
Domantas Antanavicius
CM
28
Lazar Kojic
7
Carlos Duke
45
Artem Shchedry
RW
15
Leo Ribeiro
FW
11
Abdel Kader Njoya
Dự bị
27
Yanis Azouazi
GK
22
Arijus Brazinskas
4
Nikola Djoric
77
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
MF
17
Abdul Harouna
LW
21
Esmilis Kausinis
39
Donatas Kazlauskas
RW
25
Kipras Keliauskas
19
Dominykas Pasilys
AM
10
Patrick Popescu
DF
14
Rasheed Yusuf
Cập nhật 05/08/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2