GMT +7
Hạng 4 Anh
VS
Địa điểm: Memorial Stadium Thời tiết:  ,1℃~2℃
Steve Evans
3-5-2 Walsall
Lee Grant
#13 7.2 Brad Young
  • Brad Young
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 7.5 Riley Harbottle
  • Riley Harbottle
  • Họ tên:Riley Harbottle
  • Ngày sinh:26/09/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 8.2 Alfie Kilgour
  • Alfie Kilgour
  • Họ tên:Alfie Kilgour
  • Ngày sinh:18/05/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 9.1 Kofi Balmer
  • Kofi Balmer
  • Họ tên:Kofi Balmer
  • Ngày sinh:19/09/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#3 6.8 Jack Sparkes
  • Jack Sparkes
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 7.3 Clinton Mola
  • Clinton Mola
  • Họ tên:Clinton Mola
  • Ngày sinh:15/03/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ryan De Havilland
  • Họ tên:Ryan De Havilland
  • Ngày sinh:15/06/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Yusuf Akhamrich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shaqai Forde
  • Họ tên:Shaqai Forde
  • Ngày sinh:05/05/2004
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 7.7 Ellis Harrison
  • Ellis Harrison
  • Họ tên:Ellis Harrison
  • Ngày sinh:29/01/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#29 6.5 Fabrizio Cavegn
  • Fabrizio Cavegn
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.2 Daniel Kanu
  • Daniel Kanu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#37 5.9 Albert Adomah
  • Albert Adomah
  • Họ tên:Albert Adomah
  • Ngày sinh:13/12/1987
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Connor Barrett
  • Họ tên:Connor Barrett
  • Ngày sinh:01/03/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Alex Pattison
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.2 Alfie Chang
  • Alfie Chang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.3 Courtney Clarke
  • Courtney Clarke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.3 Mason Hancock
  • Mason Hancock
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Priestley Farquharson
  • Họ tên:Priestley Farquharson
  • Ngày sinh:15/03/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.4 Aden Flint
  • Aden Flint
  • Họ tên:Aden Flint
  • Ngày sinh:11/07/1989
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Harrison Burke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 6.6 Myles Roberts
  • Myles Roberts
  • Họ tên:Myles Roberts
  • Ngày sinh:09/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Brad Young
3
Jack Sparkes
DF
26
Riley Harbottle
5
Alfie Kilgour
17
Kofi Balmer
LB
6
Clinton Mola
MF
15
Ryan De Havilland
19
Ellis Harrison
FW
7
Shaqai Forde
10
Yusuf Akhamrich
29
Fabrizio Cavegn
Dự bị
CF
35
Mees Rijks
CM
14
Kane Thompson Sommers
RB
2
Joel Senior
DM
22
Kamil Conteh
20
Joshua McEachran
1
Luke Kevin Southwood
RM
11
Luke Thomas
Ra sân
GK
1
Myles Roberts
5
Harrison Burke
4
Aden Flint
LB
30
Evan Weir
RB
2
Connor Barrett
23
Alex Pattison
20
Alfie Chang
17
Courtney Clarke
18
Vincent Harper
15
Daniel Kanu
CF
9
Jamille Matt
Dự bị
FW
37
Albert Adomah
CM
22
Jamie Jellis
FW
11
Aaron Loupalo
DM
14
Brandon Comley
GK
12
Sam Hornby
6
Priestley Farquharson
CM
8
Charlie Lakin
Cập nhật 04/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2