Middlesbrough
4-3-3
Kim Hellberg
3-5-2
Preston North End
Graham Alexander
-
- Họ tên:Solomon Brynn
- Ngày sinh:30/10/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Adilson Malanda
- Ngày sinh:29/10/2001
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Dael Fry
- Ngày sinh:30/08/1997
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Luke Ayling
- Ngày sinh:25/08/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Aidan Morris
- Ngày sinh:16/11/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Hayden Hackney
- Ngày sinh:26/06/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Leo Castledine
- Ngày sinh:20/08/2005
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tommy Conway
- Ngày sinh:06/08/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Morgan Whittaker
- Ngày sinh:07/01/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Pol Valentin
- Ngày sinh:21/02/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Alistair Mccann
- Ngày sinh:04/12/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Benjamin Whiteman
- Ngày sinh:17/06/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Alfie Devine
- Ngày sinh:01/08/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Odel Offiah
- Ngày sinh:26/10/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jordan Storey
- Ngày sinh:02/09/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:4.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lewis Gibson
- Ngày sinh:19/07/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
31
Solomon Brynn
16
Alan Browne
12
Luke Ayling
29
Adilson Malanda
3
Matt Targett
DM
7
Hayden Hackney
18
Aidan Morris
22
Samuel Silvera
RW
11
Morgan Whittaker
14
Alex Gilbert
9
Tommy Conway
Dự bị
23
Leo Castledine
10
Delano Burgzorg
RW
27
Sontje Hansen
28
Law McCabe
LB
15
Finley Munroe
6
Dael Fry
33
Jon McLaughlin
19
Sverre Halseth Nypan
44
Cruz Ibeh
Ra sân
12
Jack Walton
42
Odel Offiah
19
Lewis Gibson
14
Jordan Storey
MF
4
Benjamin Whiteman
26
Thierry Small
15
Jordan Thompson
21
Alfie Devine
2
Pol Valentin
CF
24
Michael Smith
CF
28
Milutin Osmajic
Dự bị
17
Lewis Dobbin
9
Daniel Jebbison
18
Jamal Lewis
44
Brad Potts
MF
34
Kitt Nelson
6
Liam Lindsay
GK
13
David Cornell
MF
8
Alistair Mccann
MF
10
Mads Frokjaer
Cập nhật
25/01/2026 07:00

