GMT +7
England Championship
Địa điểm: Liberty Stadium Thời tiết: Nắng ,2℃~3℃
Vítor Matos
James Morrison
  • Lawrence Vigouroux
  • Họ tên:Lawrence Vigouroux
  • Ngày sinh:19/11/1993
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
#14 7.2 Josh Tymon
  • Josh Tymon
  • Họ tên:Josh Tymon
  • Ngày sinh:22/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 7.7 Cameron Burgess
  • Cameron Burgess
  • Họ tên:Cameron Burgess
  • Ngày sinh:21/10/1995
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Benjamin Cabango
  • Họ tên:Benjamin Cabango
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#2 6.6 Josh Key
  • Josh Key
  • Họ tên:Josh Key
  • Ngày sinh:19/11/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Marko Stamenic
  • Họ tên:Marko Stamenic
  • Ngày sinh:19/02/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#27 6.5 Zeidane Inoussa
  • Zeidane Inoussa
  • Họ tên:Zeidane Inoussa
  • Ngày sinh:13/05/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Malick Yalcouye
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Goncalo Baptista Franco
  • Họ tên:Goncalo Baptista Franco
  • Ngày sinh:17/11/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Ronald Pereira Martins
  • Họ tên:Ronald Pereira Martins
  • Ngày sinh:14/06/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#7 6.3 Melker Widell
  • Melker Widell
  • Họ tên:Melker Widell
  • Ngày sinh:19/04/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#19 6.1 Aune Heggebo
  • Aune Heggebo
  • Họ tên:Aune Heggebo
  • Ngày sinh:29/07/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#22 6.2 Samuel Iling
  • Samuel Iling
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Michael Johnston
  • Họ tên:Michael Johnston
  • Ngày sinh:19/04/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Karlan Ahearne-Grant
  • Họ tên:Karlan Ahearne-Grant
  • Ngày sinh:18/09/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 5.9 Ousmane Diakite
  • Ousmane Diakite
  • Họ tên:Ousmane Diakite
  • Ngày sinh:25/07/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
#27 6.3 Alex Mowatt
  • Alex Mowatt
  • Họ tên:Alex Mowatt
  • Ngày sinh:13/02/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • George Campbell
  • Họ tên:George Campbell
  • Ngày sinh:22/06/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Nathaniel Phillips
  • Họ tên:Nathaniel Phillips
  • Ngày sinh:21/03/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.2 Charlie Taylor
  • Charlie Taylor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 6.6 Callum Styles
  • Callum Styles
  • Họ tên:Callum Styles
  • Ngày sinh:27/03/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
#23 5.7 Joe Wildsmith
  • Joe Wildsmith
  • Họ tên:Joe Wildsmith
  • Ngày sinh:28/12/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia
20 SS
Bị chấn thương
33 CF
Bị chấn thương
Bị chấn thương
9 CF
Chấn thương bắp chân
12 FW
Vấn đề ở đùi
Treo giò do thẻ đỏ
23 CF
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
22
Lawrence Vigouroux
30
Ethan Galbraith
5
Benjamin Cabango
15
Cameron Burgess
LB
14
Josh Tymon
DM
6
Marko Stamenic
LW
27
Zeidane Inoussa
CM
4
Jay Fulton
CM
7
Melker Widell
LW
10
Ji Seong Eom
CF
9
Zan Vipotnik
Dự bị
CM
17
Goncalo Baptista Franco
26
Kaelan Casey
GK
1
Andrew Fisher
24
Bobby Wales
RB
41
Sam Parker
RW
35
Ronald Pereira Martins
RB
2
Josh Key
8
Malick Yalcouye
LB
16
Ishe Samuels-Smith
Ra sân
GK
23
Joe Wildsmith
LB
4
Callum Styles
29
Charlie Taylor
3
Nathaniel Phillips
6
George Campbell
MF
27
Alex Mowatt
DM
17
Ousmane Diakite
CF
10
Karlan Ahearne-Grant
LW
11
Michael Johnston
22
Samuel Iling
CF
19
Aune Heggebo
Dự bị
CM
8
Jayson Molumby
CF
9
Josh Maja
DF
5
Krystian Bielik
FW
12
Daryl Dike
GK
20
Joshua Griffiths
CM
21
Isaac Price
2
Chris Mepham
MF
37
Oliver Bostock
DF
44
Noah Dupont
Cập nhật 02/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2