GMT +7
England Championship
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
Michael Skubala
Julien Stephan
#23 5.8 Radek Vítek
  • Radek Vítek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Robert Atkinson
  • Họ tên:Robert Atkinson
  • Ngày sinh:13/07/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 7.3 Robert Dickie
  • Robert Dickie
  • Họ tên:Robert Dickie
  • Ngày sinh:03/03/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.3 George Tanner
  • George Tanner
  • Họ tên:George Tanner
  • Ngày sinh:16/11/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 7.9 Neto Borges
  • Neto Borges
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 5.8 Zak Vyner
  • Zak Vyner
  • Họ tên:Zak Vyner
  • Ngày sinh:14/05/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
#4 6.6 Adam Randell
  • Adam Randell
  • Họ tên:Adam Randell
  • Ngày sinh:01/10/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6 Scott Twine
  • Scott Twine
  • Họ tên:Scott Twine
  • Ngày sinh:14/07/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.4 Mark Sykes
  • Mark Sykes
  • Họ tên:Mark Sykes
  • Ngày sinh:04/08/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Emil Ris Jakobsen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.5 Anis Mehmeti
  • Anis Mehmeti
  • Họ tên:Anis Mehmeti
  • Ngày sinh:09/01/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#16 6.6 Rumarn Burrell
  • Rumarn Burrell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Karamoko Dembele
  • Họ tên:Karamoko Dembele
  • Ngày sinh:22/02/2003
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.6 Richard Kone
  • Richard Kone
  • Họ tên:Richard Kone
  • Ngày sinh:15/07/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#14 6.2 Koki Saito
  • Koki Saito
  • Họ tên:Koki Saito
  • Ngày sinh:10/08/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#40 6.7 Jonathan Varane
  • Jonathan Varane
  • Họ tên:Jonathan Varane
  • Ngày sinh:09/09/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Martinique
#24 6.7 Nicolas Madsen
  • Nicolas Madsen
  • Họ tên:Nicolas Madsen
  • Ngày sinh:17/03/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#3 7.7 Jimmy Dunne
  • Jimmy Dunne
  • Họ tên:Jimmy Dunne
  • Ngày sinh:19/10/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 7.1 Liam Morrison
  • Liam Morrison
  • Họ tên:Liam Morrison
  • Ngày sinh:07/04/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#5 6.7 Steve Cook
  • Steve Cook
  • Họ tên:Steve Cook
  • Ngày sinh:19/04/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Joao Henrique Mendes da Silva
  • Họ tên:Joao Henrique Mendes da Silva
  • Ngày sinh:28/02/2006
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#1 6.1 Nardi Paul
  • Nardi Paul
  • Họ tên:Nardi Paul
  • Ngày sinh:18/05/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
1 GK
Phẫu thuật mắt cá chân
Phẫu thuật mắt cá chân
6 CM
Bị chấn thương
Chấn thương mắt cá chân
Bị chấn thương
Chấn thương dây chằng chéo
Bị chấn thương
Chấn thương hông
Chấn thương, chưa chắc chắn
13 GK
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Treo giò do thẻ đỏ
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
23
Radek Vítek
5
Robert Atkinson
16
Robert Dickie
19
George Tanner
21
Neto Borges
14
Zak Vyner
4
Adam Randell
DM
2
Ross McCrorie
LW
11
Anis Mehmeti
10
Scott Twine
18
Emil Ris Jakobsen
Dự bị
9
Fally Mayulu
CF
30
Sinclair Armstrong
7
Yu Hirakawa
LB
24
Haydon Roberts
CF
27
Harry Cornick
13
Joe Lumley
RM
17
Mark Sykes
31
Elijah Morrison
FW
35
Leo Pecover
Ra sân
GK
1
Nardi Paul
LB
18
Rhys Norrington-Davies
27
Amadou Salif Mbengue
5
Steve Cook
3
Jimmy Dunne
DM
8
Sam Field
15
Isaac Hayden
7
Karamoko Dembele
22
Richard Kone
AM
20
Harvey Vale
CF
12
Michael Frey
Dự bị
16
Rumarn Burrell
DF
28
Joao Henrique Mendes da Silva
GK
29
Ben Hamer
24
Nicolas Madsen
CM
21
Kieran Morgan
4
Liam Morrison
14
Koki Saito
11
Paul Smyth
40
Jonathan Varane
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2