GMT +7
England League 1
Địa điểm: Vale Park Thời tiết:  ,0℃~1℃
Port Vale 4-2-3-1
Darren Moore
Johnnie Jackson
#46 5.9 Joe Gauci
  • Joe Gauci
  • Họ tên:Joe Gauci
  • Ngày sinh:04/07/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#15 6.8 Liam Gordon
  • Liam Gordon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Connor Hallisey
  • Họ tên:Connor Hallisey
  • Ngày sinh:23/05/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Cameron Humphreys
  • Họ tên:Cameron Humphreys
  • Ngày sinh:22/08/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 6.8 Kyle Johnson
  • Kyle Johnson
  • Họ tên:Kyle Johnson
  • Ngày sinh:13/02/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 6.7 Funso Ojo
  • Funso Ojo
  • Họ tên:Funso Ojo
  • Ngày sinh:28/08/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#18 6.7 Ryan Croasdale
  • Ryan Croasdale
  • Họ tên:Ryan Croasdale
  • Ngày sinh:26/09/1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.9 Ethon Archer
  • Ethon Archer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.5 Ben Garrity
  • Ben Garrity
  • Họ tên:Ben Garrity
  • Ngày sinh:21/02/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jordan Lawrence-Gabriel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.2 Dajaune Brown
  • Dajaune Brown
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.8 Marcus Browne
  • Marcus Browne
  • Họ tên:Marcus Browne
  • Ngày sinh:18/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.7 Omar Bugiel
  • Omar Bugiel
  • Họ tên:Omar Bugiel
  • Ngày sinh:03/01/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lebanon
#30 6.2 Junior Nkeng
  • Junior Nkeng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 7.9 Alistair Smith
  • Alistair Smith
  • Họ tên:Alistair Smith
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.8 Myles Hippolyte
  • Myles Hippolyte
  • Họ tên:Myles Hippolyte
  • Ngày sinh:09/11/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#37 6.7 Zack Nelson
  • Zack Nelson
  • Họ tên:Zack Nelson
  • Ngày sinh:21/04/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.9 James Tilley
  • James Tilley
  • Họ tên:James Tilley
  • Ngày sinh:13/06/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#33 7.8 Isaac Ogundere
  • Isaac Ogundere
  • Họ tên:Isaac Ogundere
  • Ngày sinh:06/11/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 7.8 Ryan Johnson
  • Ryan Johnson
  • Họ tên:Ryan Johnson
  • Ngày sinh:02/10/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#3 7.5 Steve Seddon
  • Steve Seddon
  • Họ tên:Steve Seddon
  • Ngày sinh:25/12/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 7.4 Nathan Bishop
  • Nathan Bishop
  • Họ tên:Nathan Bishop
  • Ngày sinh:15/10/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương lưng
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
46
Joe Gauci
MF
24
Kyle Johnson
DF
25
Cameron Humphreys
5
Connor Hallisey
15
Liam Gordon
DM
18
Ryan Croasdale
MF
14
Funso Ojo
19
Ben Waine
CM
8
Ben Garrity
11
Ethon Archer
10
Dajaune Brown
Dự bị
LB
3
Jaheim Headley
33
George Hall
9
Jayden Stockley
4
Ben Heneghan
6
Jordan Lawrence-Gabriel
FW
12
Rhys Walters
GK
13
Benjamin Paul Amos
Ra sân
1
Nathan Bishop
7
James Tilley
3
Steve Seddon
33
Isaac Ogundere
6
Ryan Johnson
2
Nathan Asiimwe
8
Callum Maycock
MF
4
Jake Reeves
12
Alistair Smith
11
Marcus Browne
SS
16
Antwoine Hackford
Dự bị
15
Patrick Bauer
CF
9
Omar Bugiel
14
Mathew Stevens
GK
20
Joe McDonnell
21
Myles Hippolyte
37
Zack Nelson
30
Junior Nkeng
Cập nhật 04/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2