GMT +7
England League 1
Địa điểm: New York Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,5℃~6℃
Alex Bruce
Robbie Savage
  • Cameron Dawson
  • Họ tên:Cameron Dawson
  • Ngày sinh:07/07/1995
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 7.9 Jamal Baptiste
  • Jamal Baptiste
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.6 Zak Jules
  • Zak Jules
  • Họ tên:Zak Jules
  • Ngày sinh:07/02/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#2 6.5 Joe Rafferty
  • Joe Rafferty
  • Họ tên:Joe Rafferty
  • Ngày sinh:06/10/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#16 6.3 Dru Yearwood
  • Dru Yearwood
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.4 Reece James
  • Reece James
  • Họ tên:Reece James
  • Ngày sinh:07/11/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 8.1 Joe Powell
  • Joe Powell
  • Họ tên:Joe Powell
  • Ngày sinh:30/10/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Shaun McWilliams
  • Họ tên:Shaun McWilliams
  • Ngày sinh:14/08/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.5 Denzel Hall
  • Denzel Hall
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 6 Kion Etete
  • Kion Etete
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 5.8 Jordan Hugill
  • Jordan Hugill
  • Họ tên:Jordan Hugill
  • Ngày sinh:04/06/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.3 Gustav Lindgren
  • Gustav Lindgren
  • Họ tên:Gustav Lindgren
  • Ngày sinh:16/08/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#11 7 Declan Frith
  • Declan Frith
  • Họ tên:Declan Frith
  • Ngày sinh:16/05/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 7.2 Matthew Garbett
  • Matthew Garbett
  • Họ tên:Matthew Garbett
  • Ngày sinh:13/04/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Kyrell Jeremiah Lisbie
  • Họ tên:Kyrell Jeremiah Lisbie
  • Ngày sinh:01/12/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Archie Collins
  • Họ tên:Archie Collins
  • Ngày sinh:31/08/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Donay OBrien Brady
  • Họ tên:Donay OBrien Brady
  • Ngày sinh:15/01/2004
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#30 7.1 Peter Kioso
  • Peter Kioso
  • Họ tên:Peter Kioso
  • Ngày sinh:15/08/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#12 7.5 Tom Lees
  • Tom Lees
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Thomas James OConnor
  • Họ tên:Thomas James OConnor
  • Ngày sinh:21/04/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#2 7.4 Carl Johnston
  • Carl Johnston
  • Họ tên:Carl Johnston
  • Ngày sinh:29/05/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#1 7.7 Alex Bass
  • Alex Bass
  • Họ tên:Alex Bass
  • Ngày sinh:01/04/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Rách dây chằng bên
Không xác định
Chấn thương đầu gối
Đứt gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Cameron Dawson
15
Jamal Baptiste
26
Hamish Douglas
3
Zak Jules
22
Denzel Hall
MF
7
Joe Powell
44
Daniel Gore
LB
6
Reece James
DF
11
Arjany Martha
CF
9
Jordan Hugill
29
Kion Etete
Dự bị
2
Joe Rafferty
MF
41
Josh Ayres
16
Dru Yearwood
DF
5
Sean Raggett
DM
17
Shaun McWilliams
MF
4
Liam Kelly
GK
13
Ted Cann
Ra sân
GK
1
Alex Bass
2
Carl Johnston
26
David Okagbue
12
Tom Lees
DF
30
Peter Kioso
CM
4
Archie Collins
FW
17
Kyrell Jeremiah Lisbie
16
Benjamin Woods
24
Jimmy Morgan
28
Matthew Garbett
27
Harry Leonard
Dự bị
29
Thomas James OConnor
FW
19
Gustav Lindgren
21
Reyes Vicente
33
James Dornelly
22
Donay OBrien Brady
11
Declan Frith
RW
18
Cian Hayes
Cập nhật 02/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2