GMT +7
England League 1
VS
Địa điểm: Vale Park Thời tiết:  ,2℃~3℃
Darren Moore
Ian Evatt
  • Benjamin Paul Amos
  • Họ tên:Benjamin Paul Amos
  • Ngày sinh:10/04/1990
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Cameron Humphreys
  • Họ tên:Cameron Humphreys
  • Ngày sinh:22/08/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.8 Ben Heneghan
  • Ben Heneghan
  • Họ tên:Ben Heneghan
  • Ngày sinh:19/09/1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 6.1 Kyle Johnson
  • Kyle Johnson
  • Họ tên:Kyle Johnson
  • Ngày sinh:13/02/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 6.5 Marvin Johnson
  • Marvin Johnson
  • Họ tên:Marvin Johnson
  • Ngày sinh:01/12/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.9 Jordan Shipley
  • Jordan Shipley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 7.6 George Byers
  • George Byers
  • Họ tên:George Byers
  • Ngày sinh:29/05/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#18 6.6 Ryan Croasdale
  • Ryan Croasdale
  • Họ tên:Ryan Croasdale
  • Ngày sinh:26/09/1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mitchell Clarke
  • Họ tên:Mitchell Clarke
  • Ngày sinh:13/03/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Jayden Stockley
  • Họ tên:Jayden Stockley
  • Ngày sinh:15/09/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Devante Dewar Cole
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.5 Ashley Fletcher
  • Ashley Fletcher
  • Họ tên:Ashley Fletcher
  • Ngày sinh:02/10/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 7 Tom Bloxham
  • Tom Bloxham
  • Họ tên:Tom Bloxham
  • Ngày sinh:02/11/2003
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#30 6.7 Daniel Imray
  • Daniel Imray
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 5.4 George Honeyman
  • George Honeyman
  • Họ tên:George Honeyman
  • Ngày sinh:08/09/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.3 Jordan Brown
  • Jordan Brown
  • Họ tên:Jordan Brown
  • Ngày sinh:21/06/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.3 Albie Morgan
  • Albie Morgan
  • Họ tên:Albie Morgan
  • Ngày sinh:02/02/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Zachary Ashworth
  • Họ tên:Zachary Ashworth
  • Ngày sinh:06/09/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#4 5.8 Oliver Casey
  • Oliver Casey
  • Họ tên:Oliver Casey
  • Ngày sinh:19/12/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Fraser Horsfall
  • Họ tên:Fraser Horsfall
  • Ngày sinh:12/11/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 5.6 James Husband
  • James Husband
  • Họ tên:James Husband
  • Ngày sinh:03/01/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Bailey Peacock-Farrell
  • Họ tên:Bailey Peacock-Farrell
  • Ngày sinh:29/10/1996
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Benjamin Paul Amos
RB
2
Mitchell Clarke
MF
24
Kyle Johnson
4
Ben Heneghan
DF
25
Cameron Humphreys
LB
3
Jaheim Headley
DM
18
Ryan Croasdale
7
George Byers
26
Jordan Shipley
SS
9
Jayden Stockley
44
Devante Dewar Cole
Dự bị
GK
46
Joe Gauci
AM
11
Ronan Curtis
19
Ben Waine
FW
12
Rhys Walters
33
George Hall
22
Jesse Debrah
36
Mo Faal
Ra sân
1
Bailey Peacock-Farrell
LB
3
James Husband
5
Fraser Horsfall
4
Oliver Casey
26
Zachary Ashworth
10
George Honeyman
8
Albie Morgan
30
Daniel Imray
19
Joshua Luke Bowler
CF
11
Ashley Fletcher
14
Tom Bloxham
Dự bị
25
Franco Ravizzoli
29
Emil Hansson
6
Jordan Brown
22
CJ Hamilton
23
Scott Banks
CM
7
Lee Evans
2
Andy Lyons
Cập nhật 02/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2