GMT +7
England League 1
Địa điểm: Field Mill Stadium Thời tiết: Nắng ,-4℃~-3℃
Nigel Clough
Michael Duff
#1 7.3 Liam Roberts
  • Liam Roberts
  • Họ tên:Liam Roberts
  • Ngày sinh:21/11/1994
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Stephen McLaughlin
  • Họ tên:Stephen McLaughlin
  • Ngày sinh:14/06/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#6 7.9 Baily Cargill
  • Baily Cargill
  • Họ tên:Baily Cargill
  • Ngày sinh:05/07/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 8.3 Ryan Sweeney
  • Ryan Sweeney
  • Họ tên:Ryan Sweeney
  • Ngày sinh:15/04/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Adedeji Oshilaja
  • Họ tên:Adedeji Oshilaja
  • Ngày sinh:02/03/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 8.2 Lucas Akins
  • Lucas Akins
  • Họ tên:Lucas Akins
  • Ngày sinh:25/02/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#15 8.1 Jamie McDonnell
  • Jamie McDonnell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 8.2 Louis Reed
  • Louis Reed
  • Họ tên:Louis Reed
  • Ngày sinh:25/07/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Nathan Moriah Welsh
  • Họ tên:Nathan Moriah Welsh
  • Ngày sinh:18/03/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Guyana
#18 8.7 Rhys Oates
  • Rhys Oates
  • Họ tên:Rhys Oates
  • Ngày sinh:04/12/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.9 Will Evans
  • Will Evans
  • Họ tên:Will Evans
  • Ngày sinh:01/07/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#17 6.2 Tyreik Wright
  • Tyreik Wright
  • Họ tên:Tyreik Wright
  • Ngày sinh:22/09/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Stephen Humphrys
  • Họ tên:Stephen Humphrys
  • Ngày sinh:15/09/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Calum Kavanagh
  • Họ tên:Calum Kavanagh
  • Ngày sinh:05/09/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#2 6.2 Brad Halliday
  • Brad Halliday
  • Họ tên:Brad Halliday
  • Ngày sinh:10/07/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 5.8 Max Power
  • Max Power
  • Họ tên:Max Power
  • Ngày sinh:27/07/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.2 Jenson Metcalfe
  • Jenson Metcalfe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.5 Ibou Touray
  • Ibou Touray
  • Họ tên:Ibou Touray
  • Ngày sinh:24/12/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
#5 6.3 Neill Byrne
  • Neill Byrne
  • Họ tên:Neill Byrne
  • Ngày sinh:02/02/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 6.8 Joe Wright
  • Joe Wright
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 6.3 Ciaran Kelly
  • Ciaran Kelly
  • Họ tên:Ciaran Kelly
  • Ngày sinh:04/07/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Samuel Colin Walker
  • Họ tên:Samuel Colin Walker
  • Ngày sinh:02/10/1991
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Liam Roberts
RB
4
Elliott Hewitt
23
Adedeji Oshilaja
5
Ryan Sweeney
6
Baily Cargill
20
Frazer Blake-Tracy
17
Max Dickov
CM
22
Nathan Moriah Welsh
DM
8
Aaron Lewis
21
Kyle McAdam
CF
18
Rhys Oates
Dự bị
GK
12
Owen Mason
LB
3
Stephen McLaughlin
RB
27
Luke Bolton
FW
14
Dom Dwyer
CM
25
Louis Reed
SS
11
Will Evans
AM
34
Ollie Taylor
Ra sân
GK
1
Samuel Colin Walker
DF
18
Ciaran Kelly
26
Curtis Tilt
4
Joe Wright
LB
3
Ibou Touray
21
Jenson Metcalfe
CM
6
Max Power
MF
2
Brad Halliday
LM
17
Tyreik Wright
CM
10
Antoni Sarcevic
CF
11
Stephen Humphrys
Dự bị
CF
8
Calum Kavanagh
AM
20
Tommy Leigh
RM
7
Josh Neufville
CF
24
Will Swan
GK
25
Joe Hilton
5
Neill Byrne
14
Thomas Peter McIntyre
Cập nhật 02/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2