GMT +7
England League 1
Địa điểm: The Breyer Group Stadium Thời tiết:  ,5℃~6℃
Richie Wellens
Johnnie Jackson
#33 6.4 Killian Cahill
  • Killian Cahill
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.4 Tom James
  • Tom James
  • Họ tên:Tom James
  • Ngày sinh:15/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#4 6.7 Jack Simpson
  • Jack Simpson
  • Họ tên:Jack Simpson
  • Ngày sinh:18/12/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.6 Omar Beckles
  • Omar Beckles
  • Họ tên:Omar Beckles
  • Ngày sinh:25/10/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#28 5.8 Sean Clare
  • Sean Clare
  • Họ tên:Sean Clare
  • Ngày sinh:18/09/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.7 Zech Obiero
  • Zech Obiero
  • Họ tên:Zech Obiero
  • Ngày sinh:18/01/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
  • Tyreeq Bakinson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 7.1 Oliver ONeill
  • Oliver ONeill
  • Họ tên:Oliver ONeill
  • Ngày sinh:08/01/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#21 6.2 Jack Moorhouse
  • Jack Moorhouse
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Theodore Archibald
  • Họ tên:Theodore Archibald
  • Ngày sinh:05/03/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Dominic Ballard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.9 Omar Bugiel
  • Omar Bugiel
  • Họ tên:Omar Bugiel
  • Ngày sinh:03/01/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lebanon
#11 7.9 Marcus Browne
  • Marcus Browne
  • Họ tên:Marcus Browne
  • Ngày sinh:18/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 6.9 Alistair Smith
  • Alistair Smith
  • Họ tên:Alistair Smith
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Callum Maycock
  • Họ tên:Callum Maycock
  • Ngày sinh:23/12/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 8.1 Myles Hippolyte
  • Myles Hippolyte
  • Họ tên:Myles Hippolyte
  • Ngày sinh:09/11/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#3 7.6 Steve Seddon
  • Steve Seddon
  • Họ tên:Steve Seddon
  • Ngày sinh:25/12/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.5 Jake Reeves
  • Jake Reeves
  • Họ tên:Jake Reeves
  • Ngày sinh:30/05/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#33 6.7 Isaac Ogundere
  • Isaac Ogundere
  • Họ tên:Isaac Ogundere
  • Ngày sinh:06/11/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#31 7.1 Joe Lewis
  • Joe Lewis
  • Họ tên:Joe Lewis
  • Ngày sinh:20/09/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#6 6.9 Ryan Johnson
  • Ryan Johnson
  • Họ tên:Ryan Johnson
  • Ngày sinh:02/10/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#1 6.2 Nathan Bishop
  • Nathan Bishop
  • Họ tên:Nathan Bishop
  • Ngày sinh:15/10/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương lưng

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Tommy Simkin
28
Sean Clare
19
Omar Beckles
4
Jack Simpson
LB
2
Tom James
15
Tyreeq Bakinson
21
Jack Moorhouse
17
Josh Koroma
25
Charlie Wellens
7
Oliver ONeill
32
Dominic Ballard
Dự bị
33
Killian Cahill
11
Demetri Mitchell
34
Phil Chinedu
CM
29
Zech Obiero
30
Joe White
14
Michael Craig
44
Theodore Archibald
Ra sân
1
Nathan Bishop
6
Ryan Johnson
31
Joe Lewis
33
Isaac Ogundere
3
Steve Seddon
12
Alistair Smith
MF
4
Jake Reeves
8
Callum Maycock
2
Nathan Asiimwe
29
Aron Sasu
14
Mathew Stevens
Dự bị
15
Patrick Bauer
CF
9
Omar Bugiel
GK
20
Joe McDonnell
11
Marcus Browne
21
Myles Hippolyte
16
Antwoine Hackford
7
Danilo Orsi-Dadomo
Cập nhật 02/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2