GMT +7
England League 1
Địa điểm: Keepmoat Stadium Thời tiết: Tuyết ,2℃~3℃
Grant McCann
Steven Schumacher
#1 5.8 Ian Lawlor
  • Ian Lawlor
  • Họ tên:Ian Lawlor
  • Ngày sinh:27/10/1994
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#23 7.2 Jack Senior
  • Jack Senior
  • Họ tên:Jack Senior
  • Ngày sinh:13/01/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.5 Jay McGrath
  • Jay McGrath
  • Họ tên:Jay McGrath
  • Ngày sinh:15/04/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#5 6.7 Matty Pearson
  • Matty Pearson
  • Họ tên:Matty Pearson
  • Ngày sinh:03/08/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 7.2 Tom Nixon
  • Tom Nixon
  • Họ tên:Tom Nixon
  • Ngày sinh:25/11/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • George Broadbent
  • Họ tên:George Broadbent
  • Ngày sinh:30/09/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.7 Owen Bailey
  • Owen Bailey
  • Họ tên:Owen Bailey
  • Ngày sinh:22/01/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.8 Glenn Middleton
  • Glenn Middleton
  • Họ tên:Glenn Middleton
  • Ngày sinh:01/01/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#22 7.1 Robbie Gotts
  • Robbie Gotts
  • Họ tên:Robbie Gotts
  • Ngày sinh:09/11/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Luke James Molyneux
  • Họ tên:Luke James Molyneux
  • Ngày sinh:29/03/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Brandon Hanlan
  • Họ tên:Brandon Hanlan
  • Ngày sinh:31/05/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 6.1 Marcus Forss
  • Marcus Forss
  • Họ tên:Marcus Forss
  • Ngày sinh:18/06/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#10 6.6 Sam Dalby
  • Sam Dalby
  • Họ tên:Sam Dalby
  • Ngày sinh:07/12/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#48 5.9 Mason Burstow
  • Mason Burstow
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.1 Thierry Gale
  • Thierry Gale
  • Họ tên:Thierry Gale
  • Ngày sinh:01/05/2002
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Barbados
#4 6.3 Xavier Simons
  • Xavier Simons
  • Họ tên:Xavier Simons
  • Ngày sinh:20/02/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.6 Ethan Erhahon
  • Ethan Erhahon
  • Họ tên:Ethan Erhahon
  • Ngày sinh:09/05/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#14 7.1 Jordi Osei-Tutu
  • Jordi Osei-Tutu
  • Họ tên:Jordi Osei-Tutu
  • Ngày sinh:02/10/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Christian Forino Joseph
  • Họ tên:Christian Forino Joseph
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:St. Lucia
  • George Johnston
  • Họ tên:George Johnston
  • Ngày sinh:01/09/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#25 6.9 Max Conway
  • Max Conway
  • Họ tên:Max Conway
  • Ngày sinh:05/09/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 7 Tyler Miller
  • Tyler Miller
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Ian Lawlor
16
Tom Nixon
5
Matty Pearson
6
Jay McGrath
23
Jack Senior
4
Owen Bailey
CM
33
Ben Close
RW
7
Luke James Molyneux
22
Robbie Gotts
LW
11
Jordan Gibson
9
Brandon Hanlan
Dự bị
29
Thimothee Lo-Tutala
27
Sean Grehan
15
Harry Clifton
FW
14
Billy Sharp
8
George Broadbent
LB
3
James Maxwell
MF
17
Glenn Middleton
Ra sân
GK
1
Teddy Sharman-Lowe
25
Max Conway
DF
6
George Johnston
18
Eoin Toal
RB
14
Jordi Osei-Tutu
8
Josh Sheehan
4
Xavier Simons
11
Thierry Gale
AM
17
Joel Randall
RW
19
Amario Cozier-Duberry
10
Sam Dalby
Dự bị
MF
24
Marcus Forss
20
Ibrahim Cissoko
27
Tyler Miller
CM
16
Aaron Morley
CM
22
Kyle Dempsey
3
Christian Forino Joseph
48
Mason Burstow
Cập nhật 02/01/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2