FC Unirea 2004 Slobozia
4-2-3-1
Andrei Prepelita
4-3-3
Dinamo Bucuresti
Nuno Campos
-
- Họ tên:Ion Cristian Gurau
- Ngày sinh:27/03/1999
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Constantin Toma
- Ngày sinh:23/03/1987
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Marius Paul Antoche
- Ngày sinh:21/06/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Andrei Dorobantu
- Ngày sinh:29/08/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Valon Hamdiju
- Ngày sinh:10/06/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Switzerland
-
- Họ tên:Ionut Coada
- Ngày sinh:01/01/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Eduard Florescu
- Ngày sinh:27/06/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Jekob Abiezer Jeno
- Ngày sinh:22/06/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:New Caledonia
-
- Họ tên:Christ Afalna
- Ngày sinh:15/06/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Cameroon
-
- Họ tên:Said Ahmed Said
- Ngày sinh:20/04/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Italy
-
- Họ tên:Danny Armstrong
- Ngày sinh:11/10/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Alexandru Pop
- Ngày sinh:01/02/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Alexandru Musi
- Ngày sinh:17/07/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Georgi Milanov
- Ngày sinh:19/02/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Bulgaria
-
- Họ tên:Eddy Gnahore
- Ngày sinh:14/11/1993
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Catalin Cirjan
- Ngày sinh:01/12/2002
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Maxime Sivis
- Ngày sinh:01/04/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Kennedy Boateng
- Ngày sinh:29/11/1996
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Togo
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Raul Oprut
- Ngày sinh:04/01/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
27
Ion Cristian Gurau
CM
2
Andrei Dorobantu
4
Ionut Dinu
6
Marius Paul Antoche
LM
11
Andrei Dragu
DM
5
Valon Hamdiju
CM
24
Vlad Pop
AM
98
Christ Afalna
AM
30
Florin Flavius Purece
18
Patrick Dulcea
FW
26
Renato Espinoza
Dự bị
RW
23
Cristian Barbut
DM
8
Ionut Coada
AM
13
Ronaldo Deaconu
AM
7
Eduard Florescu
RB
21
Florinel Ibrian
15
Jekob Abiezer Jeno
RB
20
Radu Negru
GK
12
Robert Popa
CF
19
Raul Rotund
3
Oleksandr Safronov
FW
9
Said Ahmed Said
LB
10
Constantin Toma
Ra sân
1
Devis Rogers Epassy Mboka
RB
27
Maxime Sivis
4
Kennedy Boateng
15
Nikita Stoioanov
3
Raul Oprut
DM
23
Charis Kyriakou
90
Iulius Andrei Marginean
10
Catalin Cirjan
LW
7
Alexandru Musi
CF
18
Stipe Perica
LW
9
Mamoudou Karamoko
Dự bị
RW
77
Danny Armstrong
FW
48
Luca Barbulescu
LW
20
Antonio Bordusanu
LW
24
Adrian Caragea
28
Mario Licaciu
CM
6
Cristian Licsandru
CM
26
Mihnea Stefan
CM
17
Georgi Milanov
CF
99
Alexandru Pop
GK
73
Alexandru Rosca
29
Alberto Soro
13
Alexandru-Simion Tabuncic
Cập nhật
04/10/2025 07:00

