GMT +7
VĐQG Slovakia
VS
Thời tiết: Nắng ,11℃~12℃
Stanislav Macek
4-1-4-1 Trencin
Ricardo Moniz
  • Martin Junas
  • Họ tên:Martin Junas
  • Ngày sinh:09/03/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
#25 Adam Gazi
  • Adam Gazi
  • Họ tên:Adam Gazi
  • Ngày sinh:01/03/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Martin Cernek
  • Họ tên:Martin Cernek
  • Ngày sinh:30/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Marek Ujlaky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Samuel Sula
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Petr Pudhorocky
  • Họ tên:Petr Pudhorocky
  • Ngày sinh:13/06/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Damian Baris
  • Họ tên:Damian Baris
  • Ngày sinh:09/12/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Abbati Abdullahi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomas Smejkal
  • Họ tên:Tomas Smejkal
  • Ngày sinh:07/07/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Erik Daniel
  • Họ tên:Erik Daniel
  • Ngày sinh:04/02/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Lukas Leginus
  • Họ tên:Lukas Leginus
  • Ngày sinh:24/04/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Korede Adedoyin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shakhmurza Adyrbekov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tadeas Hajovsky
  • Họ tên:Tadeas Hajovsky
  • Ngày sinh:30/09/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Richie Musaba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eynel Soares
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Markus Poom
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kristo Hussar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Richard Krizan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Loic Bessile
  • Họ tên:Loic Bessile
  • Ngày sinh:19/02/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Lukas Skovajsa
  • Họ tên:Lukas Skovajsa
  • Ngày sinh:27/03/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Andrija Katic
  • Họ tên:Andrija Katic
  • Ngày sinh:17/02/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật dây chằng chéo
Chấn thương đầu gối
Chấn thương gân kheo
Không xác định
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
AM
39
Martin Junas
11
Lukas Fabis
AM
23
Mario Suver
29
Marek Ujlaky
RW
25
Adam Gazi
AM
22
Mario Holly
AM
17
Petr Pudhorocky
77
Erik Daniel
AM
24
Tomas Smejkal
30
Abbati Abdullahi
AM
71
Lukas Leginus
Dự bị
DM
27
Damian Baris
AM
3
Martin Cernek
45
Peter Guinari
AM
19
Martin Masik
AM
18
Martin Nagy
7
Philip Onyedika
MF
21
Adam Ravas
33
Erik Riska
13
Samuel Sula
Ra sân
GK
1
Andrija Katic
12
Nikolas Brandis
29
Loic Bessile
33
Richard Krizan
90
Hugo Pavek
7
Eynel Soares
MF
8
Tadeas Hajovsky
6
Antonio Bazdaric
80
Denis Adamkovic
26
Richie Musaba
9
Korede Adedoyin
Dự bị
28
Shakhmurza Adyrbekov
20
Nentaka Bangs
95
Pape Diouf
SS
99
Pepijn Doesburg
GK
74
Alex Hudok
17
Kristo Hussar
5
Fedor Kasana
19
Gia Nadareishvili
LB
25
Lukas Skovajsa
Cập nhật 01/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2