GMT +7
J-League Cup
Địa điểm: Lemon gas stadium Hiratsuka Thời tiết: Giông tố ,31℃~32℃
Tetsu Nagasawa
Bartosch Gaul
  • Shun Yoshida
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sere Matsumura
  • Họ tên:Sere Matsumura
  • Ngày sinh:03/12/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuki Oiwa
  • Họ tên:Kazuki Oiwa
  • Ngày sinh:17/08/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroya Matsumoto
  • Họ tên:Hiroya Matsumoto
  • Ngày sinh:10/08/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shusuke Ota
  • Họ tên:Shusuke Ota
  • Ngày sinh:23/02/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroaki Okuno
  • Họ tên:Hiroaki Okuno
  • Ngày sinh:14/08/1989
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jose Ricardo Araujo Fernandes
  • Họ tên:Jose Ricardo Araujo Fernandes
  • Ngày sinh:03/02/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Tomoya Fujii
  • Họ tên:Tomoya Fujii
  • Ngày sinh:04/12/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Akito Suzuki
  • Họ tên:Akito Suzuki
  • Ngày sinh:30/07/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masaki Ikeda
  • Họ tên:Masaki Ikeda
  • Ngày sinh:08/07/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Luiz Phellype Luciano Silva
  • Họ tên:Luiz Phellype Luciano Silva
  • Ngày sinh:27/09/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Valere Germain
  • Họ tên:Valere Germain
  • Ngày sinh:17/04/1990
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Mutsuki Kato
  • Họ tên:Mutsuki Kato
  • Ngày sinh:06/08/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yotaro Nakajima
  • Họ tên:Yotaro Nakajima
  • Ngày sinh:22/04/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Naoto Arai
  • Họ tên:Naoto Arai
  • Ngày sinh:07/10/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayao Kawabe
  • Họ tên:Hayao Kawabe
  • Ngày sinh:08/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Satoshi Tanaka
  • Họ tên:Satoshi Tanaka
  • Ngày sinh:13/08/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Suga
  • Họ tên:Daiki Suga
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsukasa Shiotani
  • Họ tên:Tsukasa Shiotani
  • Ngày sinh:05/12/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taichi Yamasaki
  • Họ tên:Taichi Yamasaki
  • Ngày sinh:08/01/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sho Sasaki
  • Họ tên:Sho Sasaki
  • Ngày sinh:02/10/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jung Min Gi
  • Họ tên:Jung Min Gi
  • Ngày sinh:09/02/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
William Popp
66
Hiroya Matsumoto
8
Kazunari Ono
4
Koki Tachi
DM
6
Jose Ricardo Araujo Fernandes
20
Sena Ishibashi
AM
13
Taiyo Hiraoka
7
Kosuke Onose
37
Yuto Suzuki
RW
9
Yutaro Oda
72
Rio Nitta
Dự bị
81
Shun Yoshida
22
Kazuki Oiwa
18
Masaki Ikeda
LM
50
Tomoya Fujii
25
Hiroaki Okuno
DM
14
Akimi Barada
77
Hisatsugu Ishii
DM
15
Kohei Okuno
CF
27
Luiz Phellype Luciano Silva
Ra sân
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
37
Kim Joo Sung
15
Shuto Nakano
DM
14
Satoshi Tanaka
6
Hayao Kawabe
24
Shunki Higashi
41
Naoki Maeda
35
Yotaro Nakajima
CF
9
Germain Ryo
Dự bị
GK
38
Cailen Hill
3
Taichi Yamasaki
19
Sho Sasaki
13
Naoto Arai
18
Daiki Suga
CF
98
Valere Germain
AM
10
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
CF
17
Kosuke Kinoshita
51
Mutsuki Kato
Cập nhật 04/09/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2