GMT +7
Ngoại Hạng Nga
Địa điểm: Fisht Stadium
Igor Osinjkin
Vadim Evseev
  • Aleksandr Degtev
  • Họ tên:Aleksandr Degtev
  • Ngày sinh:27/04/2005
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#28 7.1 Ruslan Magal
  • Ruslan Magal
  • Họ tên:Ruslan Magal
  • Ngày sinh:24/09/1991
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Aleksandr Soldatenkov
  • Họ tên:Aleksandr Soldatenkov
  • Ngày sinh:28/12/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#44 7.5 Nemanja Stojic
  • Nemanja Stojic
  • Họ tên:Nemanja Stojic
  • Ngày sinh:15/01/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#82 6.8 Sergey Volkov
  • Sergey Volkov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Anton Zinkovskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.9 Dmitri Vasiljev
  • Dmitri Vasiljev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ignacio Saavedra
  • Họ tên:Ignacio Saavedra
  • Ngày sinh:12/01/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
#59 6.3 Ruslan Bart
  • Ruslan Bart
  • Họ tên:Ruslan Bart
  • Ngày sinh:16/11/2005
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Mikhail Ignatov
  • Họ tên:Mikhail Ignatov
  • Ngày sinh:04/05/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#45 6.6 Francois Kamano
  • Francois Kamano
  • Họ tên:Francois Kamano
  • Ngày sinh:02/05/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
#25 6.2 Gamid Agalarov
  • Gamid Agalarov
  • Họ tên:Gamid Agalarov
  • Ngày sinh:16/07/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#47 6.2 Nikita Glushkov
  • Nikita Glushkov
  • Họ tên:Nikita Glushkov
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Mohammadjavad Hosseinnejad
  • Họ tên:Mohammadjavad Hosseinnejad
  • Ngày sinh:26/06/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Iran
  • Houssem Mrezigue
  • Họ tên:Houssem Mrezigue
  • Ngày sinh:23/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Temirkan Sundukov
  • Họ tên:Temirkan Sundukov
  • Ngày sinh:17/09/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • El Mehdi Moubarik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 7 Mohamed Azzi
  • Mohamed Azzi
  • Họ tên:Mohamed Azzi
  • Ngày sinh:11/05/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Idar Shumakhov
  • Họ tên:Idar Shumakhov
  • Ngày sinh:05/06/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Mutalip Alibekov
  • Họ tên:Mutalip Alibekov
  • Ngày sinh:18/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#5 6.9 Jimmy Tabidze
  • Jimmy Tabidze
  • Họ tên:Jimmy Tabidze
  • Ngày sinh:18/03/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
#39 7.1 Magomedov Timur
  • Magomedov Timur
  • Họ tên:Magomedov Timur
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
71 LB
Không xác định
Đứt dây chằng chéo
Treo giò gián tiếp do thẻ

Đội hình gần đây

Ra sân
88
Ivan Lomaev
82
Sergey Volkov
44
Nemanja Stojic
3
Aleksandr Soldatenkov
28
Ruslan Magal
LW
10
Martin Kramaric
DM
6
Ignacio Saavedra
19
Aleksandr Kovalenko
7
Anton Zinkovskiy
LW
45
Francois Kamano
8
Mikhail Ignatov
Dự bị
34
Aleksandr Osipov
59
Ruslan Bart
27
Kirill Zaika
GK
1
Maksim Rudakov
MF
35
Aleksandr Degtev
5
Nabil Aberdin
15
Solomon Agbalaka
4
Vyacheslav Litvinov
17
Artem Makarchuk
33
Marcelo Alves Santos
18
Artem Korneev
9
Zakhar Fedorov
Ra sân
GK
27
David Volk
4
Idar Shumakhov
24
Andres Alarcon
3
Imadeddine Azzi
21
Abdulpasha Dzhabrailov
DF
22
Mohamed Azzi
CM
47
Nikita Glushkov
MF
53
Shamil Gadzhiev
RB
77
Temirkan Sundukov
AM
9
Razhab Magomedov
CF
7
Hazem Mastouri
Dự bị
GK
39
Magomedov Timur
99
Mutalip Alibekov
FW
10
Mohammadjavad Hosseinnejad
RB
13
Soslan Kagermazov
6
El Mehdi Moubarik
CM
16
Houssem Mrezigue
AM
19
Kirill Zinovich
CF
25
Gamid Agalarov
11
Miro
CF
28
Serder Serderov
Cập nhật 02/12/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2