GMT +7
VĐQG Thụy Sĩ
VS
Địa điểm: Swisspor Arena Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
Luzern 4-4-1-1
Jörg Portmann
Marcel Koller
  • Pascal Loretz
  • Họ tên:Pascal Loretz
  • Ngày sinh:01/06/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Bung Meng Freimann
  • Họ tên:Bung Meng Freimann
  • Ngày sinh:09/12/2005
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Adrian Bajrami
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Stefan Knezevic
  • Họ tên:Stefan Knezevic
  • Ngày sinh:30/10/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Sascha Britschgi
  • Họ tên:Sascha Britschgi
  • Ngày sinh:27/08/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#20 Pius Dorn
  • Pius Dorn
  • Họ tên:Pius Dorn
  • Ngày sinh:24/09/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Tyron Owusu
  • Họ tên:Tyron Owusu
  • Ngày sinh:08/06/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Taisei Abe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matteo Di Giusto
  • Họ tên:Matteo Di Giusto
  • Ngày sinh:18/08/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Lucas Manuel Silva Ferreira
  • Họ tên:Lucas Manuel Silva Ferreira
  • Ngày sinh:25/11/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Adrian Grbic
  • Họ tên:Adrian Grbic
  • Ngày sinh:04/08/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Jahnoah Markelo
  • Họ tên:Jahnoah Markelo
  • Ngày sinh:04/01/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
  • Damienus Reverson
  • Họ tên:Damienus Reverson
  • Ngày sinh:18/10/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Matthias Phaeton
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cheveyo Tsawa
  • Họ tên:Cheveyo Tsawa
  • Ngày sinh:09/12/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Nelson Palacio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Miguel Reichmuth
  • Họ tên:Miguel Reichmuth
  • Ngày sinh:26/10/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Lindrit Kamberi
  • Họ tên:Lindrit Kamberi
  • Ngày sinh:07/10/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Mariano Gomez
  • Họ tên:Mariano Gomez
  • Ngày sinh:05/02/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Ilan Sauter
  • Họ tên:Ilan Sauter
  • Ngày sinh:06/02/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Neil Volken
  • Họ tên:Neil Volken
  • Ngày sinh:23/04/2007
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Yanick Brecher
  • Họ tên:Yanick Brecher
  • Ngày sinh:25/05/1993
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bầm xương
Chấn thương cơ khép
Thoát vị bẹn
Đứt gân Achilles
20 FW
Rách sợi cơ
Chấn thương cơ

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Pascal Loretz
DF
21
Sascha Britschgi
5
Stefan Knezevic
4
Adrian Bajrami
46
Bung Meng Freimann
20
Pius Dorn
24
Tyron Owusu
81
Julian von Moos
11
Matteo Di Giusto
LW
7
Kevin Spadanuda
9
Adrian Grbic
Dự bị
6
Taisei Abe
14
Andrejs Ciganiks
22
Ruben Dantas
CF
10
Sinan Karweina
73
Lucas Manuel Silva Ferreira
GK
90
Vaso Vasic
FW
19
Andrej Vasovic
29
Levin Winkler
80
Mio Zimmermann
Ra sân
GK
25
Yanick Brecher
43
Neil Volken
27
Ilan Sauter
DF
5
Mariano Gomez
2
Lindrit Kamberi
38
Miguel Reichmuth
15
Nelson Palacio
CF
10
Steven Zuber
11
Umeh Emmanuel
29
Damienus Reverson
17
Matthias Phaeton
Dự bị
13
Bangoura M.
28
Silas Huber
48
Kelechi Daniel Ihendu
7
Bledian Krasniqi
RW
26
Jahnoah Markelo
FW
40
Vincent Nvendo Ferrier
FW
22
Armstrong Okoflex
45
Stork G.
MF
6
Cheveyo Tsawa
Cập nhật 04/08/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2