GMT +7
Scottish Premiership
Địa điểm: St. Mirren Park Thời tiết:  ,2℃~3℃
Craig McLeish
Wouter Vrancken
#1 6.9 Shamal George
  • Shamal George
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Miguel Freckleton
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 7.6 Richard King
  • Richard King
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 7.4 Marcus Fraser
  • Marcus Fraser
  • Họ tên:Marcus Fraser
  • Ngày sinh:23/06/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#24 8.5 Declan John
  • Declan John
  • Họ tên:Declan John
  • Ngày sinh:30/06/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Alexandros Gogic
  • Họ tên:Alexandros Gogic
  • Ngày sinh:13/04/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
#8 6.7 Jacob Devaney
  • Jacob Devaney
  • Họ tên:Jacob Devaney
  • Ngày sinh:11/06/2007
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Killian Phillips
  • Họ tên:Killian Phillips
  • Ngày sinh:30/03/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jayden Richardson
  • Họ tên:Jayden Richardson
  • Ngày sinh:04/09/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mikael Mandron
  • Họ tên:Mikael Mandron
  • Ngày sinh:11/10/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#14 6.3 Daniel Nlundulu
  • Daniel Nlundulu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 5.7 Pierre Kabore
  • Pierre Kabore
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.3 Claudio Braga
  • Claudio Braga
  • Họ tên:Claudio Braga
  • Ngày sinh:28/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#31 6.8 Oisin McEntee
  • Oisin McEntee
  • Họ tên:Oisin McEntee
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Beni Baningime
  • Họ tên:Beni Baningime
  • Ngày sinh:09/09/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#49 6.7 Marc Leonard
  • Marc Leonard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alexandros Kyziridis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Michael Steinwender
  • Họ tên:Michael Steinwender
  • Ngày sinh:04/05/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#4 5.9 Craig Halkett
  • Craig Halkett
  • Họ tên:Craig Halkett
  • Ngày sinh:29/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#19 6.5 Stuart Findlay
  • Stuart Findlay
  • Họ tên:Stuart Findlay
  • Ngày sinh:14/09/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#18 6.7 Harry Milne
  • Harry Milne
  • Họ tên:Harry Milne
  • Ngày sinh:29/10/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Alexander Schwolow
  • Họ tên:Alexander Schwolow
  • Ngày sinh:02/06/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
6 DM
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Bị chấn thương
Treo giò do thẻ đỏ
Chấn thương háng
Căng cơ gân kheo
Chấn thương gân kheo
Treo giò do thẻ đỏ
Chấn thương mắt cá chân
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Shamal George
21
Miguel Freckleton
5
Richard King
22
Marcus Fraser
LB
3
Scott Tanser
88
Killian Phillips
13
Alexandros Gogic
19
Tunmise Sobowale
20
Jake Young
29
Kion Etete
CM
7
Roland Idowu
Dự bị
SS
9
Mikael Mandron
2
Jayden Richardson
14
Daniel Nlundulu
16
Allan Campbell
17
Jalmaro Calvin
GK
31
Ryan Mullen
24
Declan John
4
Liam Donnelly
RW
10
Conor McMenamin
Ra sân
GK
25
Alexander Schwolow
23
Jordi Altena
4
Craig Halkett
19
Stuart Findlay
18
Harry Milne
31
Oisin McEntee
49
Marc Leonard
CM
22
Tomas Bent Magnusson
89
Alexandros Kyziridis
10
Claudio Braga
11
Pierre Kabore
Dự bị
15
Michael Steinwender
74
Rogers Mato Kassim
5
Jamie McCarthy
40
Ageu Almeida Santos
29
Sabah Kerjota
7
Elton Kabangu
DF
2
Frankie Kent
GK
1
Craig Gordon
16
Blair Spittal
Cập nhật 04/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2