Wouter Vrancken
-
- Họ tên:Alexander Schwolow
- Ngày sinh:02/06/1992
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Beni Baningime
- Ngày sinh:09/09/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Stuart Findlay
- Ngày sinh:14/09/1995
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Tomas Bent Magnusson
- Ngày sinh:14/08/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Craig Halkett
- Ngày sinh:29/05/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Lawrence Shankland
- Ngày sinh:10/08/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Claudio Braga
- Ngày sinh:28/10/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Harry Milne
- Ngày sinh:29/10/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Jordi Altena
- Ngày sinh:04/12/2003
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Cameron Devlin
- Ngày sinh:07/06/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Steve May
- Ngày sinh:03/11/1992
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Brooklyn Kabongolo
- Ngày sinh:16/10/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Connor Mclennan
- Ngày sinh:05/10/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Ryan McGowan
- Ngày sinh:15/08/1989
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Cristian Montano
- Ngày sinh:11/12/1991
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:Scott Pittman
- Ngày sinh:09/07/1992
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Jerome Prior
- Ngày sinh:08/08/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Tete Yengi
- Ngày sinh:28/11/2000
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
25
Alexander Schwolow
15
Michael Steinwender
4
Craig Halkett
19
Stuart Findlay
LB
3
Stephen Kingsley
31
Oisin McEntee
CM
14
Cameron Devlin
89
Alexandros Kyziridis
CM
22
Tomas Bent Magnusson
CF
10
Claudio Braga
CF
9
Lawrence Shankland
Dự bị
CF
7
Elton Kabangu
DM
6
Beni Baningime
DF
2
Frankie Kent
5
Jamie McCarthy
GK
1
Craig Gordon
CF
21
James Wilson
CM
16
Blair Spittal
RW
29
Sabah Kerjota
LB
18
Harry Milne
Ra sân
GK
28
Jerome Prior
LM
26
Cristian Montano
27
Danny Wilson
5
Ryan McGowan
19
Daniel Finlayson
24
Mohamad Sylla
CM
25
Macauley Tait
AM
8
Scott Pittman
CF
17
Steve May
CF
18
Jeremy Bokilai
15
Lewis Smith
Dự bị
39
Tete Yengi
30
Joshua Brenet
MF
40
Samson Lawal
7
Mahamadou Susoho
35
Evan Myles
AM
22
Andrew Shinnie
CF
9
Robbie Muirhead
RW
11
Connor Mclennan
16
Andrew Winter
Cập nhật
04/01/2026 07:00

