-
- Họ tên:Scott Bain
- Ngày sinh:22/11/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Leon McCann
- Ngày sinh:16/03/2000
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Liam Henderson
- Ngày sinh:23/08/1996
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Connor Allan
- Ngày sinh:10/01/2004
- Chiều cao:19(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Brad Spencer
- Ngày sinh:16/05/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Finn Yeats
- Ngày sinh:19/04/2004
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kevin Nisbet
- Ngày sinh:08/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Topi Keskinen
- Ngày sinh:07/03/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Stuart Armstrong
- Ngày sinh:30/03/1992
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dylan Lobban
- Ngày sinh:26/08/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Jack Milne
- Ngày sinh:10/02/2003
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Mats Knoester
- Ngày sinh:19/11/1998
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Graeme Shinnie
- Ngày sinh:04/08/1991
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Dimitar Mitov
- Ngày sinh:22/01/1997
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Bulgaria
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
19
Scott Bain
RB
2
Keelan Adams
20
Connor Allan
5
Liam Henderson
28
Filip Lissah
DM
8
Brad Spencer
AM
14
Finn Yeats
22
Kyrell Wilson
29
Calvin Miller
24
Ethan Williams
CF
7
Brian Graham
Dự bị
11
Alfie Agyeman
LM
23
Ethan.Ross
21
Dylan Tait
25
Ryan Edwards
AM
10
Aidan Nesbitt
GK
1
Nicky Hogarth
LB
3
Leon McCann
47
Trey Samuel-Ogunsuyi
17
Henry Cartwright
Ra sân
GK
1
Dimitar Mitov
RB
2
Nicky Devlin
22
Jack Milne
5
Mats Knoester
RB
28
Alexander Jensen
29
Kjartan Mar Kjartansson
CM
16
Stuart Armstrong
7
Adil Aouchiche
LB
77
Emmanuel Gyamfi
17
Jesper Karlsson
27
Marko Lazetic
Dự bị
11
Nicolas Milanovic
LW
81
Topi Keskinen
MF
6
Sivert Heltne Nilsen
14
Kenan Bilalovic
RW
8
Dante Polvara
26
Alfie Dorrington
DM
4
Graeme Shinnie
CF
15
Kevin Nisbet
13
Nick Suman
Cập nhật
04/01/2026 07:00

