GMT +7
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Pittodrie Stadium Thời tiết: Nắng nhẹ ,7℃~8℃
Aberdeen 3-4-2-1
Steve Robinson
Craig McLeish
#1 5.9 Dimitar Mitov
  • Dimitar Mitov
  • Họ tên:Dimitar Mitov
  • Ngày sinh:22/01/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#5 6.2 Mats Knoester
  • Mats Knoester
  • Họ tên:Mats Knoester
  • Ngày sinh:19/11/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#22 5.7 Jack Milne
  • Jack Milne
  • Họ tên:Jack Milne
  • Ngày sinh:10/02/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#2 6.9 Nicky Devlin
  • Nicky Devlin
  • Họ tên:Nicky Devlin
  • Ngày sinh:17/10/1993
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Alexander Jensen
  • Họ tên:Alexander Jensen
  • Ngày sinh:24/08/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#8 8.3 Dante Polvara
  • Dante Polvara
  • Họ tên:Dante Polvara
  • Ngày sinh:21/06/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Adil Aouchiche
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#38 7 Dylan Lobban
  • Dylan Lobban
  • Họ tên:Dylan Lobban
  • Ngày sinh:26/08/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Stuart Armstrong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#81 6.7 Topi Keskinen
  • Topi Keskinen
  • Họ tên:Topi Keskinen
  • Ngày sinh:07/03/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#15 6.9 Kevin Nisbet
  • Kevin Nisbet
  • Họ tên:Kevin Nisbet
  • Ngày sinh:08/03/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Mikael Mandron
  • Họ tên:Mikael Mandron
  • Ngày sinh:11/10/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Jonah Ananias Paul Ayunga
  • Họ tên:Jonah Ananias Paul Ayunga
  • Ngày sinh:24/05/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
  • Jayden Richardson
  • Họ tên:Jayden Richardson
  • Ngày sinh:04/09/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Killian Phillips
  • Họ tên:Killian Phillips
  • Ngày sinh:30/03/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#25 6.7 Keanu Baccus
  • Keanu Baccus
  • Họ tên:Keanu Baccus
  • Ngày sinh:07/06/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#30 6.2 Fraser Taylor
  • Fraser Taylor
  • Họ tên:Fraser Taylor
  • Ngày sinh:20/02/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#3 6.2 Scott Tanser
  • Scott Tanser
  • Họ tên:Scott Tanser
  • Ngày sinh:23/10/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.8 Marcus Fraser
  • Marcus Fraser
  • Họ tên:Marcus Fraser
  • Ngày sinh:23/06/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Alexandros Gogic
  • Họ tên:Alexandros Gogic
  • Ngày sinh:13/04/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Miguel Freckleton
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 5.7 Shamal George
  • Shamal George
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
6 DM
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Dimitar Mitov
DF
2
Nicky Devlin
22
Jack Milne
5
Mats Knoester
MF
38
Dylan Lobban
7
Adil Aouchiche
MF
6
Sivert Heltne Nilsen
DM
4
Graeme Shinnie
17
Jesper Karlsson
16
Stuart Armstrong
27
Marko Lazetic
Dự bị
RW
8
Dante Polvara
15
Kevin Nisbet
LW
81
Topi Keskinen
AM
10
Leighton Clarkson
11
Nicolas Milanovic
13
Nick Suman
RB
28
Alexander Jensen
21
Gavin Molloy
29
Kjartan Mar Kjartansson
Ra sân
1
Shamal George
22
Marcus Fraser
13
Alexandros Gogic
21
Miguel Freckleton
2
Jayden Richardson
88
Killian Phillips
25
Keanu Baccus
RW
10
Conor McMenamin
24
Declan John
14
Daniel Nlundulu
SS
9
Mikael Mandron
Dự bị
CM
7
Roland Idowu
5
Richard King
18
Malik Dijksteel
LB
3
Scott Tanser
11
Jonah Ananias Paul Ayunga
4
Liam Donnelly
30
Fraser Taylor
MF
33
Evan Mooney
99
Grant Tamosevicius
Cập nhật 04/12/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2